Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2B › A/V-기는 하지만
A/V-기는 하지만 — quả thật là …, nhưng … — thừa nhận một điểm, rồi nêu mặt còn lại
Quả thật là …, nhưng … — thừa nhận một điểm, rồi nêu mặt còn lại. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2B, bài 4: 주변이 조용해서 살기 좋아요 (Đây là nơi dễ sống — tìm phòng thuê).
Ý nghĩa
-기는 하지만 có nghĩa là "quả thật là …, nhưng …". Trước hết bạn thừa nhận một điểm — thường chính là từ mà người kia vừa dùng — rồi mới nêu mặt còn lại, đó mới là điều bạn thật sự muốn nói: 그 방 좋아요? — 좋기는 하지만 좀 시끄러워요 "Đẹp thì đẹp, nhưng hơi ồn." Bỏ 다 rồi thêm 기는 하지만; 받침 không ảnh hưởng: 비싸기는 하지만, 멀기는 하지만, 가깝기는 하지만, 있기는 하지만. So sánh với -지만 (Cấp 1A): 비싸지만 깨끗해요 chỉ đặt hai sự việc cạnh nhau; 비싸기는 하지만 깨끗해요 đồng ý rằng nó đắt và nhấn mạnh vào "sạch". Nhờ vậy đây là cách nhẹ nhàng, lịch sự để không đồng ý hoặc đưa ra ý kiến cân bằng. Với quá khứ, gắn -았/었- vào 하다: 집을 보기는 했지만 아직 계약하지 않았어요 (-았/었기는 하지만 cũng được). Trong lời nói, 기는 thường được rút gọn thành 긴: 비싸긴 하지만.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -기는 하지만 | 형용사 · 동사 — 받침 O · X 모두 · 다 → 기는 하지만 | 비싸다 + 기는 하지만 → 비싸기는 하지만 |
Điểm chính
- A/V-기는 하지만 = quả thật là …, nhưng …: bỏ 다 rồi thêm 기는 하지만 — 비싸기는 하지만 · 멀기는 하지만 · 가깝기는 하지만
- -지만 (Cấp 1A) chỉ đặt hai sự việc cạnh nhau; -기는 하지만 trước hết đồng ý ("đúng, nó là …") và nhấn mạnh vào phần phía sau. Thì quá khứ: 보기는 했지만.
Ví dụ
- 비싸다 → 비싸기는 하지만. 멀다 → 멀기는 하지만.
- 가깝다 → 가깝기는 하지만. 있다 → 있기는 하지만.
- 그 방 좋아요? — 좋기는 하지만 좀 시끄러워요.
- 집을 보기는 했지만 아직 계약하지 않았어요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2B, bài 13; Yonsei University Korean 3-2, bài 11; Ewha Womans University Korean 3-1, bài 2.
Cũng có trong bài này
- V-기(가) A — …dễ chịu · dễ · khó — cảm giác khi làm một việc
- A/V-기 때문에 · N 때문에 — vì … — một lý do rõ ràng
- V-(으)ㄹ 것 — hãy … · đừng … — chỉ dẫn trên thông báo và nội quy (chỉ dùng trong văn viết)