Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2B › V-아/어도 되다

V-아/어도 되다 — tôi có thể … không? · … cũng được — xin phép và cho phép

Tôi có thể … không? · … cũng được — xin phép và cho phép. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2B, bài 5: 여기서 사진을 찍어도 돼요? (Tôi chụp ảnh ở đây được không? — sự cho phép và kinh nghiệm).

Ý nghĩa

-아/어도 되다 có nghĩa là "làm … cũng được, bạn có thể …". Lấy dạng -아요/어요, bỏ 요 rồi thêm 도 되다: 앉아요 → 앉아도 돼요, 먹어요 → 먹어도 돼요, 해요 → 해도 돼요. Quy tắc nguyên âm chính là quy tắc bạn đã biết: ㅏ hoặc ㅗ → 아도 (앉아도, 가도, 봐도), tất cả các trường hợp còn lại → 어도 (먹어도, 마셔도, 써도), và 하다 → 해도. Động từ bất quy tắc biến đổi như thường lệ: 듣다 → 들어도, 돕다 → 도와도, 부르다 → 불러도. Để xin phép, hãy nói dưới dạng câu hỏi: 여기서 사진을 찍어도 돼요? Để cho phép: 네, 찍어도 돼요. Để từ chối, hôm nay bạn có thể dùng -지 마세요 (Cấp 1B): 아니요, 찍지 마세요 — điểm ngữ pháp tiếp theo sẽ cho bạn cách trả lời thông thường. Khi thêm 안 phía trước, nghĩa là "bạn không cần phải …": 신발을 안 벗어도 돼요. -아/어도 괜찮아요 có nghĩa giống -아/어도 돼요.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-아도 돼요ㅏ · ㅗ앉다 + 아도 돼요 → 앉아도 돼요
-어도 돼요그 외 (ㅏ · ㅗ 아님)먹다 + 어도 돼요 → 먹어도 돼요
해도 돼요하다질문하다 → 질문해도 돼요

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2B, bài 14; Yonsei University Korean 2-1, bài 7; Sogang University Korean 2A, bài 6; Ewha Womans University Korean 1-2, bài 15; Hongik University Korean 2A, bài 6; Hanyang University Korean 2-1, bài 2.

Cũng có trong bài này