Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2B › V-(으)면 안 되다

V-(으)면 안 되다 — không được … · không cho phép — quy định và cách từ chối

Không được … · không cho phép — quy định và cách từ chối. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2B, bài 5: 여기서 사진을 찍어도 돼요? (Tôi chụp ảnh ở đây được không? — sự cho phép và kinh nghiệm).

Ý nghĩa

-(으)면 안 되다 có nghĩa là "bạn không được …, điều đó không được phép". Dịch từng chữ thì là "nếu làm thế thì không ổn": -(으)면 "nếu" (Cấp 1A) + 안 되다. Sau 받침 thêm 으면 안 돼요 (먹으면 안 돼요, 찍으면 안 돼요); sau nguyên âm hoặc ㄹ thêm 면 안 돼요 (만지면 안 돼요, 떠들면 안 돼요 — ㄹ không bao giờ đi với 으). Động từ ㄷ, ㅂ và ㅅ biến đổi trước 으: 듣다 → 들으면, 눕다 → 누우면, 긋다 → 그으면. Đây là cách từ chối thông thường cho câu hỏi -아/어도 돼요?: 사진을 찍어도 돼요? — 아니요, 찍으면 안 돼요. -지 마세요 (Cấp 1B) cũng có nghĩa là "đừng", nhưng đó là lời nhờ người trước mặt; -(으)면 안 돼요 nêu quy định cho mọi người, nên bạn nghe thấy nó trong các quy định và thấy trên biển báo. Hãy lắng nghe 안: -(으)면 돼요 (Bài 2A-6) có nghĩa ngược lại, "bạn chỉ cần …". Thì được gắn vào 되다: 옛날에는 여기서 사진을 찍으면 안 됐어요.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-으면 안 돼요받침 O먹다 + 으면 안 돼요 → 먹으면 안 돼요
-면 안 돼요받침 X · ㄹ (으 ✗)만지다 + 면 안 돼요 → 만지면 안 돼요

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2B, bài 14; Yonsei University Korean 2-1, bài 7; Sogang University Korean 2A, bài 6; Ewha Womans University Korean 1-2, bài 15; Hongik University Korean 2A, bài 4; Hanyang University Korean 2-1, bài 2.

Cũng có trong bài này