Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2B › A/V-았을/었을 때

A/V-았을/었을 때 — khi … (trong quá khứ) — một thời điểm hoặc một khoảng thời gian đã qua

Khi … (trong quá khứ) — một thời điểm hoặc một khoảng thời gian đã qua. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2B, bài 5: 여기서 사진을 찍어도 돼요? (Tôi chụp ảnh ở đây được không? — sự cho phép và kinh nghiệm).

Ý nghĩa

-았/었을 때 có nghĩa là "khi … (trong quá khứ)": một thời điểm hoặc một khoảng thời gian đã qua. Đó là -았/었- ở quá khứ + -을 때 (Bài 2A-8): ㅏ hoặc ㅗ → 았을 때 (갔을 때, 왔을 때), tất cả các trường hợp còn lại → 었을 때 (먹었을 때, 어렸을 때), và 하다 → 했을 때. Với danh từ: 학생이었을 때, 아이였을 때. So sánh với -(으)ㄹ 때: 한국에 올 때 비행기에서 영화를 봤어요 (trên đường đến — việc đến vẫn đang diễn ra) · 한국에 왔을 때 비가 왔어요 (sau khi tôi đã đến). Với một thời điểm trong quá khứ của đời bạn, thường chọn -았/었을 때: 어렸을 때, 대학생이었을 때. Vế sau thường nói về điều đã xảy ra khi đó, ở thì quá khứ: 처음 김치를 먹었을 때 너무 매웠어요.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-았을 때ㅏ · ㅗ가다 + 았을 때 → 갔을 때
-었을 때그 외먹다 + 었을 때 → 먹었을 때
했을 때하다도착하다 → 도착했을 때

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2B, bài 14; Sogang University Korean 2B, bài 9; Ewha Womans University Korean 2-1, bài 2.

Cũng có trong bài này