Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2B › V-아/어 놓다

V-아/어 놓다 — làm … trước và để sẵn · để nguyên như vậy

Làm … trước và để sẵn · để nguyên như vậy. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2B, bài 6: 설날에는 떡국을 먹어요 (Ngày Tết chúng ta ăn canh bánh gạo — ngày lễ và việc nhà).

Ý nghĩa

-아/어 놓다 có nghĩa là làm việc gì đó trước để sẵn sàng, hoặc làm việc gì đó rồi để nguyên như vậy. Lấy dạng -아요/어요, bỏ 요 rồi thêm 놓다: 사요 → 사 놓다, 만들어요 → 만들어 놓다, 예매해요 → 예매해 놓다. Quy tắc nguyên âm chính là quy tắc bạn đã biết: ㅏ hoặc ㅗ → 아 놓다 (사 놓다, 닫아 놓다, 장을 봐 놓다), tất cả các trường hợp còn lại → 어 놓다 (만들어 놓다, 씻어 놓다, 부쳐 놓다), và 하다 → 해 놓다. Động từ bất quy tắc biến đổi như thường lệ: 듣다 → 들어 놓다, 돕다 → 도와 놓다. Thì và đuôi câu gắn vào 놓다: 사 놓았어요 (tôi đã mua sẵn — đã sẵn sàng), 사 놓을게요 (tôi sẽ mua sẵn từ trước), 사 놓으세요 (hãy mua sẵn từ trước). Cấu trúc này thường đi với 미리 (từ trước): 기차표를 미리 예매해 놓았어요. Nó cũng có thể có nghĩa là để nguyên một trạng thái: 창문을 열어 놓으세요 (mở ra và để mở sẵn). Trong lời nói, 놓아요 thường thành 놔요 và 놓았어요 thành 놨어요. 놓다 đứng một mình chỉ có nghĩa là "đặt": 상에 떡국을 놓아요.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-아 놓다ㅏ · ㅗ사다 + 아 놓아요 → 사 놓아요
-어 놓다그 외 (ㅏ · ㅗ 아님)만들다 + 어 놓아요 → 만들어 놓아요
해 놓다하다예매하다 → 예매해 놓아요

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2B, bài 16; Yonsei University Korean 3-1, bài 4; Ewha Womans University Korean 3-2, bài 11; Hongik University Korean 3B, bài 8; Hanyang University Korean 3-1, bài 2.

Cũng có trong bài này