Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2B › A/V-(으)ㄹ 테니까

A/V-(으)ㄹ 테니까 — tôi sẽ … nên (bạn) … · có lẽ sẽ … nên … — chia nhau công việc và khuyên bảo

Tôi sẽ … nên (bạn) … · có lẽ sẽ … nên … — chia nhau công việc và khuyên bảo. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2B, bài 6: 설날에는 떡국을 먹어요 (Ngày Tết chúng ta ăn canh bánh gạo — ngày lễ và việc nhà).

Ý nghĩa

-(으)ㄹ 테니까 nối hai câu. Vế đầu là điều tôi sẽ làm, hoặc điều tôi nghĩ (có lẽ) sẽ xảy ra; vế sau là lời nhờ, lời đề nghị hoặc gợi ý xuất phát từ đó. Sau 받침 thêm 을 테니까 (먹을 테니까, 찾을 테니까); sau nguyên âm hoặc ㄹ thêm ㄹ 테니까 (할 테니까, 부칠 테니까; động từ ㄹ giữ nguyên ㄹ: 만들 테니까). Từ ㄷ, ㅂ và ㅅ biến đổi trước 으: 듣다 → 들을 테니까, 춥다 → 추울 테니까, 낫다 → 나을 테니까. Với 제가 thì đó là lời hứa: 제가 설거지를 할 테니까 좀 쉬세요 (tôi sẽ rửa bát, nên bạn nghỉ ngơi đi). Với người hoặc vật khác thì đó là phỏng đoán: 길이 막힐 테니까 일찍 출발하세요 (có lẽ đường sẽ kẹt xe, nên hãy xuất phát sớm). So sánh với -(으)니까 (Bài 2A-5): 길이 막히니까 … nghĩa là bạn biết đường đang kẹt; 길이 막힐 테니까 … là phỏng đoán của bạn. Với phỏng đoán về quá khứ, thêm -았/었-: 어제 많이 바빴을 테니까 오늘은 푹 쉬세요. Vế sau không phải là câu trần thuật đơn thuần về bản thân — nó dùng để nhờ, đề nghị hoặc gợi ý.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-을 테니까받침 O먹다 + 을 테니까 → 먹을 테니까
-ㄹ 테니까받침 X · ㄹ하다 + ㄹ 테니까 → 할 테니까

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2B, bài 16; Yonsei University Korean 2-2, bài 20; Sogang University Korean 3A, bài 4; Ewha Womans University Korean 2-2, bài 12; Ewha Womans University Korean 3-2, bài 14; Hanyang University Korean 3-2, bài 9; Hanyang University Korean 3-2, bài 10.

Cũng có trong bài này