Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2B › N 대신 · V-는 대신(에)

N 대신 · V-는 대신(에) — thay cho … · đổi lại — đổi thứ này lấy thứ kia hoặc việc này lấy việc kia

Thay cho … · đổi lại — đổi thứ này lấy thứ kia hoặc việc này lấy việc kia. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2B, bài 6: 설날에는 떡국을 먹어요 (Ngày Tết chúng ta ăn canh bánh gạo — ngày lễ và việc nhà).

Ý nghĩa

대신 có nghĩa là "thay cho". Sau danh từ chỉ cần thêm 대신 — không có quy tắc 받침: 밥 대신 떡국 (canh bánh gạo tteokguk thay cho cơm), 커피 대신 차, 할머니 대신 아빠가 요리해요 (bố nấu ăn thay bà). Sau động từ, dùng định ngữ hiện tại -는 (Bài 2A-2) + 대신: 택시를 타는 대신 걸어가요 (tôi đi bộ thay vì đi taxi). Động từ ㄹ lược bỏ ㄹ: 만들다 → 만드는 대신, 살다 → 사는 대신. 대신에 và 대신 có nghĩa giống nhau. V-는 대신 cũng có nghĩa là "đổi lại": 제가 요리하는 대신 민수 씨가 설거지를 해 주세요 (tôi nấu ăn, đổi lại bạn rửa bát). Thì được gắn vào động từ cuối: 작년에는 밥 대신 떡국을 먹었어요. Với tính từ là -(으)ㄴ 대신, "nhưng đổi lại thì": 이 방은 작은 대신 싸요.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
N 대신명사밥 + 대신 → 밥 대신
V-는 대신(에)동사 (ㄹ 탈락)타다 + 는 대신 → 타는 대신

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2B, bài 16; Ewha Womans University Korean 2-2, bài 10; Yonsei University Korean 3-1, bài 8; Hongik University Korean 3A, bài 1; Hanyang University Korean 3-2, bài 8; Hanyang University Korean 3-2, bài 11.

Cũng có trong bài này