Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2B › V-기로 하다
V-기로 하다 — quyết định · đồng ý — những kế hoạch bạn đã định, thường là cùng với ai đó
Quyết định · đồng ý — những kế hoạch bạn đã định, thường là cùng với ai đó. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2B, bài 2: 운동을 좀 해 보는 게 어때요? (Tập thể dục một chút thì sao? — sức khỏe và lời khuyên).
Ý nghĩa
V-기로 하다 cho biết bạn đã quyết định hoặc đã đồng ý làm một việc gì đó. Bỏ 다 rồi thêm 기로 하다; 받침 không quan trọng, và 걷다 giữ nguyên là 걷기로 vì ㄷ chỉ đổi trước nguyên âm. Khi bạn nói về một quyết định thì thường nó đã được đưa ra rồi, nên hầu như luôn nghe ở thì quá khứ: 담배를 끊기로 했어요 'tôi đã quyết định bỏ thuốc lá'. Với N하고, nó trở thành sự thống nhất giữa nhiều người: 유나 씨하고 토요일에 등산하기로 했어요 'tôi và Yuna đã thống nhất sẽ đi leo núi vào thứ Bảy'. So sánh với các dạng kế hoạch bạn đã biết: -(으)ㄹ 거예요 chỉ đơn giản nêu một kế hoạch, -(으)려고 해요 nêu một ý định, còn -기로 했어요 nêu một quyết định hoặc một lời hứa. Thì luôn được gắn vào 하다, không bao giờ đứng trước 기로: 만나기로 했어요 (만났기로 ✗). Để cùng nhau thống nhất một việc ngay lúc này, nói -기로 해요 'chúng ta hãy thống nhất …': 다음 주부터 같이 운동하기로 해요.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -기로 하다 | 동사 — 받침 O · 받침 X 모두 | 하다 + 기로 했어요 → 하기로 했어요 |
Điểm chính
- V-기로 하다 = quyết định, đồng ý: bỏ 다 rồi thêm 기로 했어요 — 받침 không quan trọng: 하기로 · 먹기로 · 끊기로 · 걷기로
- Hầu như luôn ở thì quá khứ — vì quyết định đã được đưa ra: 운동하기로 했어요. -(으)ㄹ 거예요 là một kế hoạch và -(으)려고 해요 là một ý định; -기로 했어요 cho biết bạn đã quyết định hoặc đã hứa, thường là cùng với ai đó
Ví dụ
- 하다 → 하기로 했어요. 배우다 → 배우기로 했어요.
- 끊다 → 끊기로 했어요. 걷다 → 걷기로 했어요.
- 유나 씨하고 토요일에 등산하기로 했어요.
- 언제 만나기로 했어요? — 일곱 시에 만나기로 했어요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2B, bài 11; Yonsei University Korean 2-2, bài 19; Sogang University Korean 2A, bài 5; Ewha Womans University Korean 2-1, bài 4; Hongik University Korean 2B, bài 12; Hanyang University Korean 2-1, bài 6.
Cũng có trong bài này
- ㅅ 불규칙 — động từ ㅅ — ở một số động từ, ㅅ bị lược bỏ trước nguyên âm
- N마다 — mỗi … · từng … — 날마다 · 주말마다 · 두 시간마다 · 사람마다
- V-는 게 어때요? — …thì sao? · sao bạn không …? — lời khuyên và gợi ý nhẹ nhàng