Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2B › N마다

N마다 — mỗi … · từng … — 날마다 · 주말마다 · 두 시간마다 · 사람마다

Mỗi … · từng … — 날마다 · 주말마다 · 두 시간마다 · 사람마다. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2B, bài 2: 운동을 좀 해 보는 게 어때요? (Tập thể dục một chút thì sao? — sức khỏe và lời khuyên).

Ý nghĩa

마다 là một tiểu từ có nghĩa là 'mỗi' hoặc 'từng'. Đặt nó ngay sau danh từ; 받침 không quan trọng: 날마다 'mỗi ngày', 아침마다 'mỗi buổi sáng', 주말마다 'mỗi cuối tuần', 월요일마다 'mỗi thứ Hai'. Với số giờ hoặc số ngày, nó cho biết một việc lặp lại sau bao lâu — 두 시간마다 'cứ hai tiếng một lần', 여덟 시간마다 'cứ tám tiếng một lần' — đây là cách uống thuốc thường gặp. Với người, quốc gia và nhóm, nó có nghĩa là 'từng người/từng nhóm', và câu thường nói rằng họ khác nhau hoặc mỗi người đều có một điều gì đó: 사람마다 좋아하는 운동이 달라요, 층마다 휴게실이 있어요. Hãy giữ N에 của Cấp 1B để đếm số lần trong một khoảng thời gian — 하루에 세 번, 일주일에 두 번 — và dùng 마다 để nói bao lâu thì đến lần tiếp theo. 매일, 매주, 매달 và 매년 đã có nghĩa là 'mỗi …', nên không bao giờ đi với 마다: 날마다 = 매일.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
N마다명사 — 받침 O · 받침 X 모두날 + 마다 → 날마다

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2B, bài 11; Yonsei University Korean 1-2, bài 16; Ewha Womans University Korean 2-2, bài 8; Hongik University Korean 2A, bài 1; Hanyang University Korean 2-1, bài 4.

Cũng có trong bài này