Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2B › ㅅ 불규칙

ㅅ 불규칙 — động từ ㅅ — ở một số động từ, ㅅ bị lược bỏ trước nguyên âm

Động từ ㅅ — ở một số động từ, ㅅ bị lược bỏ trước nguyên âm. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2B, bài 2: 운동을 좀 해 보는 게 어때요? (Tập thể dục một chút thì sao? — sức khỏe và lời khuyên).

Ý nghĩa

Một vài động từ kết thúc bằng ㅅ bị mất ㅅ khi phần theo sau bắt đầu bằng nguyên âm — -아요/어요, -았/었어요, -(으)세요, -(으)면, -(으)니까. 낫다 'khỏi bệnh, lành lại' trở thành 나아요 và 나았어요: 감기가 다 나았어요 'cảm của tôi đã khỏi hẳn'. ㅅ biến mất, nhưng gốc từ vẫn được tính là có 받침, nên 으 vẫn giữ: 나으세요 (빨리 나으세요 là cách nói 'chúc mau khỏe'), 나으면, 나으니까. Các động từ thông dụng khác hoạt động theo cách tương tự: 붓다 'sưng' (눈이 부었어요), 짓다 'xây, làm' (집을 지어요; 약을 지어요 = lấy thuốc theo đơn ở hiệu thuốc) và 긋다 'kẻ một đường' (줄을 그으세요). Trước phụ âm thì không có gì thay đổi: 낫고, 낫지만, 낫기 전에. Nhiều động từ ㅅ theo quy tắc, và một số rất thông dụng: 웃다 → 웃어요, 씻다 → 씻어요, 벗다 → 벗어요. Dạng nguyên mẫu không cho biết động từ thuộc nhóm nào, vì vậy hãy học các động từ biến đổi như một danh sách ngắn: 낫다, 붓다, 짓다, 긋다.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
ㅅ 불규칙모음 앞에서 ㅅ이 빠져요낫다 + 아요/어요 → 나아요 · 나았어요
규칙ㅅ이 안 빠져요웃다 + 아요/어요 → 웃어요

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2B, bài 11; Yonsei University Korean 2-2, bài 16; Ewha Womans University Korean 2-1, bài 3; Hongik University Korean 2B, bài 9.

Cũng có trong bài này