Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2B › V-(으)ㄴ 후에 (1B 복습·확장)
V-(으)ㄴ 후에 (1B 복습·확장) — sau khi …
Sau khi …. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2B, bài 1: 이제 매운 것도 잘 먹게 됐어요 (Giờ tôi còn ăn được cả đồ cay — mọi thứ đã thay đổi như thế nào).
Ý nghĩa
-(으)ㄴ 후에 nghĩa là 'sau khi làm …': hành động đứng trước xong trước. Đó là đuôi bổ nghĩa quá khứ -(으)ㄴ bạn đã học ở Cấp 2A (어제 본 영화) + 후에 'sau'. Sau 받침 thêm 은 후에 (먹은 후에, 씻은 후에); sau nguyên âm thêm ㄴ 후에 (본 후에, 끝난 후에, 운동한 후에). Từ có ㄹ thì lược ㄹ (만들다 → 만든 후에, 놀다 → 논 후에), từ có ㄷ đổi ㄷ thành ㄹ (듣다 → 들은 후에, 걷다 → 걸은 후에), và từ có ㅂ đổi ㅂ thành 우 (돕다 → 도운 후에). Với danh từ dùng N 후에 (Cấp 1B): 수업 후에, 식사 후에. -았/었- không bao giờ đứng trước — -(으)ㄴ đã mang nghĩa 'đã xong' — và thì nằm ở động từ cuối câu: 저녁을 먹은 후에 산책했어요. -고 나서 (Cấp 2A) có nghĩa gần như giống và rất hay dùng trong hội thoại; -(으)ㄴ 후에 cũng là dạng thường gặp trên thông báo, lịch trình và túi thuốc. Bạn cũng sẽ nghe -(으)ㄴ 다음에 với nghĩa tương tự.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -은 후에 | 받침 O | 먹다 + 은 후에 → 먹은 후에 |
| -ㄴ 후에 | 받침 X · ㄹ (ㄹ 탈락) | 보다 + ㄴ 후에 → 본 후에 |
| N 후에 | 명사 (1B 7과) | 수업 + 후에 → 수업 후에 |
Điểm chính
- V-(으)ㄴ 후에 = sau khi …: có 받침 → 은 후에 (먹은 후에) · không có 받침 hoặc ㄹ → ㄴ 후에 (본 후에 · 만든 후에) · N → N 후에 (수업 후에)
- Mẫu này được tạo từ đuôi bổ nghĩa quá khứ -(으)ㄴ (Cấp 2A: 어제 본 영화), nhưng thì vẫn đặt ở động từ cuối câu: 저녁을 먹은 후에 산책했어요. -고 나서 (Cấp 2A) có nghĩa gần như giống.
Ví dụ
- 먹다 → 먹은 후에. 씻다 → 씻은 후에. 듣다 → 들은 후에.
- 보다 → 본 후에. 끝나다 → 끝난 후에. 운동하다 → 운동한 후에.
- 만들다 → 만든 후에. 놀다 → 논 후에.
- 수업 → 수업 후에. 식사 → 식사 후에.
- 저녁을 먹은 후에 산책했어요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2B, bài 15; Yonsei University Korean 1-2, bài 11; Ewha Womans University Korean 1-2, bài 9; Hongik University Korean 1B, bài 12; Hanyang University Korean 2-2, bài 8.
Cũng có trong bài này
- A-아/어지다 — trở nên … · trở thành … — trạng thái thay đổi ra sao
- V-게 되다 — dần dần … · rốt cuộc … — một sự thay đổi đã diễn ra
- V-기 전에 (1B 복습·확장) — trước khi …