Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2B › V-기 전에 (1B 복습·확장)

V-기 전에 (1B 복습·확장) — trước khi …

Trước khi …. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2B, bài 1: 이제 매운 것도 잘 먹게 됐어요 (Giờ tôi còn ăn được cả đồ cay — mọi thứ đã thay đổi như thế nào).

Ý nghĩa

-기 전에 nghĩa là 'trước khi làm …'. Bỏ 다 rồi thêm 기 전에 — 받침 không ảnh hưởng: 먹기 전에, 자기 전에, 운동하기 전에. Trong câu, vế sau xảy ra trước: 밥을 먹기 전에 손을 씻어요 'tôi rửa tay trước khi ăn'. Bạn đã biết N 전에 từ Cấp 1B (수업 전에, 식사 전에), và sau một khoảng thời gian nó có nghĩa là 'cách đây': 1년 전에 'một năm trước'. -았/었- không bao giờ đứng trước -기 전에; thì nằm ở động từ cuối câu: 자기 전에 샤워했어요 'tôi đã tắm trước khi đi ngủ'. Vế sau có thể là một sự thật, một kế hoạch hoặc một lời khuyên: 수영하기 전에 준비 운동을 하세요. Khi hai vế có chủ ngữ khác nhau, đánh dấu chủ ngữ vế đầu bằng 이/가: 친구가 오기 전에 방을 청소해요. (Ở đây 기 là một phần của mẫu cố định; -기 làm đuôi danh từ hóa sẽ học ở Bài 4.)

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-기 전에동사 — 받침 O · 받침 X 모두먹다 + 기 전에 → 먹기 전에
N 전에명사 · 시간 (1B 7과)수업 + 전에 → 수업 전에

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2B, bài 15; Yonsei University Korean 1-2, bài 20; Sogang University Korean 2A, bài 3; Ewha Womans University Korean 1-2, bài 14; Hongik University Korean 1B, bài 12; Hanyang University Korean 2-1, bài 1.

Cũng có trong bài này