Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2B › V-게 되다

V-게 되다 — dần dần … · rốt cuộc … — một sự thay đổi đã diễn ra

Dần dần … · rốt cuộc … — một sự thay đổi đã diễn ra. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2B, bài 1: 이제 매운 것도 잘 먹게 됐어요 (Giờ tôi còn ăn được cả đồ cay — mọi thứ đã thay đổi như thế nào).

Ý nghĩa

-게 되다 diễn tả rằng một việc đã xảy ra — nhờ thời gian, nhờ luyện tập, hoặc do người khác và hoàn cảnh — chứ không đơn giản là vì bạn tự quyết định. Bỏ 다 rồi thêm 게 되다; 받침 không ảnh hưởng: 먹다 → 먹게 되다, 알다 → 알게 되다, 좋아하다 → 좋아하게 되다. Thì đặt ở 되다: 됐어요 (= 되었어요) cho thay đổi đã xảy ra — 이제 매운 것도 잘 먹게 됐어요 'bây giờ tôi ăn được cả đồ cay', 동아리에서 유나 씨를 알게 됐어요 'tôi đã quen Yuna ở câu lạc bộ' — và 될 거예요 cho thay đổi sắp đến: 다음 달부터 회사에서 일하게 될 거예요. Người Hàn cũng dùng -게 됐어요 để chia sẻ tin của mình một cách khiêm tốn: 다음 주에 부산으로 출장을 가게 됐어요 nghe như cơ hội đến với bạn chứ không phải bạn đang khoe khoang. Nó cũng đi được với -(으)ㄹ 수 있다: 이제 혼자 병원에 갈 수 있게 됐어요. Dùng -게 되다 với động từ; với tính từ, hãy dùng -아/어지다 (Ngữ pháp 1).

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-게 되다동사 — 받침 O · 받침 X 모두먹다 + 게 되다 → 먹게 됐어요

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2B, bài 15; Yonsei University Korean 2-1, bài 9; Sogang University Korean 2B, bài 9; Ewha Womans University Korean 2-2, bài 13; Hongik University Korean 2B, bài 9; Hanyang University Korean 2-2, bài 12.

Cũng có trong bài này