Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2A › A/V-겠- (짐작 · 1B 복습·확장)
A/V-겠- (짐작 · 1B 복습·확장) — đoán từ những gì bạn thấy hoặc nghe — 'chắc là …'
Đoán từ những gì bạn thấy hoặc nghe — 'chắc là …'. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2A, bài 8: 정말 속상하겠어요 (Chắc bạn buồn lắm — cảm xúc và sự đồng cảm).
Ý nghĩa
-겠- đứng sau tính từ hoặc động từ là sự phỏng đoán từ những gì bạn có thể thấy hoặc nghe ngay lúc này. Bạn nhìn ảnh một chiếc bánh: 맛있겠어요 'chắc là ngon lắm'. Bạn thấy nhiều mây: 곧 비가 오겠어요 'chẳng bao lâu nữa trời sẽ mưa'. Đây cũng là cách tự nhiên nhất để cho thấy bạn hiểu cảm giác của người khác — một người bạn kể tin xấu và bạn đáp 정말 속상하겠어요 'chắc bạn buồn lắm'. Bỏ 다 rồi thêm 겠어요; dù có hay không có 받침 đều như nhau: 맛있겠어요, 바쁘겠어요, 좋겠어요. Với việc đã qua, -았/었- đứng trước và 겠 đứng sau: 힘들었겠어요 'chắc là vất vả lắm', 놀랐겠어요 'chắc bạn đã ngạc nhiên lắm'. So sánh với Bài 5: -(으)ㄹ 거예요 là phỏng đoán dựa trên điều bạn biết (내일은 추울 거예요), còn -겠어요 là phản ứng trước điều đang ở trước mắt, nên đây là cách đáp thường dùng khi nghe tin. Một số cụm cố định bạn đã biết cũng chứa 겠 — 잘 먹겠습니다, 알겠습니다, 처음 뵙겠습니다 — nhưng đó là những cách nói lịch sự cố định, không phải phỏng đoán.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -겠어요 | 형용사 · 동사 — 받침 O · X 같아요 | 맛있다 + 겠어요 → 맛있겠어요 |
| -았/었겠어요 | 이미 끝난 일 — -았/었- 다음에 | 힘들었다 + 겠어요 → 힘들었겠어요 |
Điểm chính
- A/V-겠어요 — phỏng đoán từ những gì bạn thấy hoặc nghe: 맛있겠어요 · 비가 오겠어요 · 속상하겠어요
- Việc đã qua: -았/었- + 겠어요 → 힘들었겠어요 · 놀랐겠어요
Ví dụ
- 케이크 사진을 봐요. → 와, 맛있겠어요!
- 구름이 많아요. → 곧 비가 오겠어요.
- 친구: 지갑을 잃어버렸어요. → 정말 속상하겠어요.
- 친구: 어제 열 시간 일했어요. → 많이 피곤했겠어요.
- 잘 먹겠습니다! · 알겠습니다. · 처음 뵙겠습니다.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2A, bài 8; Yonsei University Korean 2-1, bài 2; Sogang University Korean 2B, bài 7; Hongik University Korean 2B, bài 11; Ewha Womans University Korean 1-2, bài 12.
Cũng có trong bài này
- A/V-(으)ㄹ 때 — khi … — thời điểm hoặc tâm trạng khi một việc xảy ra
- V-아/어 버리다 — xong hẳn rồi — 'đã … mất' (tiếc quá, hoặc nhẹ cả người)
- N 때문에 — vì … — nêu lý do bằng danh từ