Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2A › A/V-(으)ㄹ 때
A/V-(으)ㄹ 때 — khi … — thời điểm hoặc tâm trạng khi một việc xảy ra
Khi … — thời điểm hoặc tâm trạng khi một việc xảy ra. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2A, bài 8: 정말 속상하겠어요 (Chắc bạn buồn lắm — cảm xúc và sự đồng cảm).
Ý nghĩa
-(으)ㄹ 때 có nghĩa là 'khi …': thời điểm hoặc hoàn cảnh mà một việc xảy ra. 외로울 때 친구를 만나요 'khi cô đơn, tôi gặp bạn bè'. Sau 받침 thêm -을 때 (먹을 때, 있을 때); sau nguyên âm thêm -ㄹ 때 (갈 때, 아플 때); gốc từ ㄹ chỉ thêm 때 (힘들 때, 살 때). Các từ ㅂ biến đổi như thường lệ: 외롭다 → 외로울 때, 그립다 → 그리울 때. Sau danh từ, dùng N 때 cho sự kiện và khoảng thời gian: 방학 때, 시험 때, 휴가 때, 크리스마스 때. Các ngày và buổi trong ngày giữ 에: 주말에, 월요일에, 아침에 — không bao giờ nói 주말 때. Chỉ gắn thì vào động từ cuối: 시험을 볼 때 너무 긴장했어요 'tôi đã rất hồi hộp khi đi thi' — phần 때 vẫn giữ dạng -(으)ㄹ ngay cả khi bạn nói về quá khứ. (-았/었을 때, dùng cho một thời điểm đã hoàn tất, sẽ học ở Cấp 2B.) Thêm 는 khi bạn so sánh hai thời điểm: 기분이 좋을 때는 노래를 불러요.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -을 때 | 받침 O | 먹다 + 을 때 → 먹을 때 |
| -ㄹ 때 | 받침 X · ㄹ 받침 | 가다 + ㄹ 때 → 갈 때 |
| N 때 | 명사 — 방학 · 시험 · 휴가 | 방학 + 때 → 방학 때 |
Điểm chính
- A/V-(으)ㄹ 때 = khi …: 외로울 때 · 시간이 있을 때 · 시험을 볼 때
- 받침 O → -을 때 · 받침 X · ㄹ → -ㄹ 때 · N 때 (방학 때) — nhưng 주말에 · 월요일에
Ví dụ
- 외로워요. 그때 친구를 만나요. → 외로울 때 친구를 만나요.
- 받침 O → -을 때: 먹을 때 · 있을 때 · 좋을 때
- 받침 X → -ㄹ 때: 갈 때 · 아플 때. ㄹ → 힘들 때 · 살 때
- 외롭다 → 외로울 때. 그립다 → 그리울 때. (ㅂ)
- 방학 때 · 시험 때 · 휴가 때. 주말에 ○ · 주말 때 ✗
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2A, bài 8; Yonsei University Korean 2-1, bài 2; Sogang University Korean 2A, bài 3; Ewha Womans University Korean 2-1, bài 2; Hongik University Korean 2A, bài 2; Hanyang University Korean 2-1, bài 4.
Cũng có trong bài này
- A/V-겠- (짐작 · 1B 복습·확장) — đoán từ những gì bạn thấy hoặc nghe — 'chắc là …'
- V-아/어 버리다 — xong hẳn rồi — 'đã … mất' (tiếc quá, hoặc nhẹ cả người)
- N 때문에 — vì … — nêu lý do bằng danh từ