Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2A › V-아/어 버리다
V-아/어 버리다 — xong hẳn rồi — 'đã … mất' (tiếc quá, hoặc nhẹ cả người)
Xong hẳn rồi — 'đã … mất' (tiếc quá, hoặc nhẹ cả người). Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2A, bài 8: 정말 속상하겠어요 (Chắc bạn buồn lắm — cảm xúc và sự đồng cảm).
Ý nghĩa
-아/어 버리다 đứng sau động từ cho biết một hành động đã hoàn toàn kết thúc — nó đã mất đi và không thể lấy lại. Thường có một cảm xúc đi kèm. Phổ biến nhất là 'tiếc quá': 버스가 떠나 버렸어요 'xe buýt đã chạy mất (bỏ lại tôi)', 동생이 케이크를 다 먹어 버렸어요 'em tôi đã ăn hết cả cái bánh mất rồi'. Đôi khi là 'nhẹ cả người' — một điều đè nặng lên bạn đã được dọn đi: 숙제를 다 해 버렸어요! Tạo dạng này từ dạng -아요/어요: ㅏ hoặc ㅗ → -아 버렸어요 (가 버렸어요, 닫아 버렸어요), các nguyên âm khác → -어 버렸어요 (먹어 버렸어요, 울어 버렸어요), 하다 → 해 버렸어요. Nó chủ yếu được dùng ở thì quá khứ, và thì luôn gắn vào 버리다: 먹어 버렸어요, không phải 먹었어 버렸어요. Bạn đã biết hai từ được tạo theo cách này, viết liền thành một từ: 잊어버리다 'quên' và 잃어버리다 'đánh mất'.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -아 버렸어요 | ㅏ · ㅗ | 가다 + 아 버렸어요 → 가 버렸어요 |
| -어 버렸어요 | 그 외 모음 | 먹다 + 어 버렸어요 → 먹어 버렸어요 |
| 해 버렸어요 | 하다 | 숙제하다 → 숙제해 버렸어요 |
Điểm chính
- V-아/어 버렸어요 — xong hẳn rồi: 떠나 버렸어요 · 먹어 버렸어요 · 해 버렸어요
- Thường là 'tiếc quá', đôi khi là 'nhẹ cả người': 숙제를 다 해 버렸어요!
Ví dụ
- 버스가 떠났어요. → 버스가 떠나 버렸어요.
- ㅏ · ㅗ → -아 버렸어요: 가 버렸어요 · 닫아 버렸어요
- 그 외 → -어 버렸어요: 먹어 버렸어요 · 울어 버렸어요 · 지워 버렸어요
- 하다 → 해 버렸어요: 숙제를 다 해 버렸어요!
- 잊어버렸어요 · 잃어버렸어요 (붙여 써요)
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2A, bài 8; Ewha Womans University Korean 3-1, bài 7; Hongik University Korean 3B, bài 12; Hanyang University Korean 3-2, bài 11; Yonsei University Korean 3-2, bài 20.
Cũng có trong bài này
- A/V-겠- (짐작 · 1B 복습·확장) — đoán từ những gì bạn thấy hoặc nghe — 'chắc là …'
- A/V-(으)ㄹ 때 — khi … — thời điểm hoặc tâm trạng khi một việc xảy ra
- N 때문에 — vì … — nêu lý do bằng danh từ