Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1B › 높임 정리
높임 정리 — ôn tập kính ngữ — nói về người lớn tuổi qua ba lớp
Ôn tập kính ngữ — nói về người lớn tuổi qua ba lớp. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1B, bài 12: 1급 정리 · 나의 한국 생활 (Tổng kết Cấp 1 — cuộc sống của tôi ở Hàn Quốc).
Ý nghĩa
Khi nói về một người lớn tuổi hoặc người mà bạn kính trọng, tiếng Hàn nâng cao họ ở ba chỗ. Động từ thêm -(으)시-: 가세요, 읽으세요, và ở thì quá khứ là 가셨어요. Tiểu từ thay đổi: 이/가 → 께서, 은/는 → 께서는, 에게/한테 → 께. Một số từ có từ kính ngữ riêng: 있다 → 계시다, 자다 → 주무시다, 먹다 → 잡수시다, 아프다 → 편찮으시다, 집 → 댁, 나이 → 연세, 이름 → 성함, 생일 → 생신. 주다 thì ngược lại: khi bạn đưa thứ gì đó cho người lớn tuổi, bạn dùng 드리다 — 할머니께 선물을 드려요. Không bao giờ dùng kính ngữ cho bản thân: 저는 자요.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -(으)세요 · -(으)셨어요 | động từ — 받침 O 으세요 · 받침 X 세요 · ㄹ bị lược | 읽다 → 읽으세요 |
| 께서 · 께서는 · 께 | tiểu từ — 이/가 · 은/는 · 에게/한테 | 할머니가 → 할머니께서 |
| 높임 어휘 | bản thân từ vựng thay đổi | 있다 → 계시다 · 계세요 |
Điểm chính
- Ba lớp: động từ (-(으)세요 · -(으)셨어요), tiểu từ (께서 · 께서는 · 께) và từ vựng (계시다 · 주무시다 · 잡수시다 · 편찮으시다 · 댁 · 연세)
- 드리다 nâng cao người nhận: 할머니께 드려요. Không bao giờ nâng cao bản thân: 저는 자요, không phải 저는 주무세요.
Ví dụ
- 할머니가 자요. → 할머니께서 주무세요.
- 아버지는 회사에 가요. → 아버지께서는 회사에 가세요.
- 할아버지가 집에 있어요. → 할아버지께서 댁에 계세요.
- 어제 부모님께 전화를 드렸어요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1B, bài 9; Yonsei University Korean 1-2, bài 12; Sogang University Korean 2A, bài 1; Ewha Womans University Korean 1-1, bài 7; Hongik University Korean 1B, bài 11; Hanyang University Korean 2-1, bài 1.
Cũng có trong bài này
- 시제 정리 — ôn tập các thì — việc bạn đã làm, đang làm, sẽ làm
- 할 수 있어요 · 못 해요 · -아야 돼요 · -지 마세요 — có thể, không thể, phải và xin đừng — bốn đuôi câu cho điều bạn có thể làm và phải làm
- 연결어미 정리 — ôn tập đuôi câu liên kết — và, nên, trong khi và nhưng: hai câu thành một
- A-다 · V-ㄴ다/는다 · N(이)다 (이야기의 말) — lối văn kể chuyện -다 — nhật ký và truyện