Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1B › A-다 · V-ㄴ다/는다 · N(이)다 (이야기의 말)

A-다 · V-ㄴ다/는다 · N(이)다 (이야기의 말) — lối văn kể chuyện -다 — nhật ký và truyện

Lối văn kể chuyện -다 — nhật ký và truyện. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1B, bài 12: 1급 정리 · 나의 한국 생활 (Tổng kết Cấp 1 — cuộc sống của tôi ở Hàn Quốc).

Ý nghĩa

Khi nói chuyện với ai đó, bạn kết thúc câu bằng -아요/어요. Khi viết nhật ký hoặc truyện, tiếng Hàn dùng lối văn giản dị kết thúc bằng -다, không có 요. Tính từ giữ nguyên dạng từ điển: 좋다, 바쁘다, 재미있다; 있다 và 없다 cũng vậy. Động từ thêm 는다 sau 받침 (먹는다, 읽는다) và ㄴ다 sau nguyên âm (간다, 공부한다); động từ có ㄹ thì bỏ ㄹ (살다 → 산다). Danh từ thêm 이다 sau 받침 và 다 sau nguyên âm (학생이다, 친구다), và phủ định là N이/가 아니다. Truyện và nhật ký chủ yếu kể về những chuyện đã xảy ra, nên quá khứ là dạng bạn sẽ đọc nhiều nhất: -았/었다 cho mọi từ (왔다, 먹었다, 좋았다, 학생이었다). Phủ định 'không' giống như khi nói: 안 간다, 못 간다, 없다. Cuối cùng, 저, 제 và 제가 trở thành 나, 내 và 내가.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
A-다tính từ · 있다 · 없다 — không thay đổi좋아요 → 좋다
V-는다 · V-ㄴ다động từ — 받침 O 는다 · 받침 X ㄴ다 · ㄹ bị bỏ먹다 + 는다 → 먹는다
N(이)다 · N이/가 아니다danh từ — 받침 O 이다 · 받침 X 다 · phủ định: 아니다학생 + 이다 → 학생이다
-았/었다quá khứ — giống nhau cho mọi từ오다 → 왔다

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2B, bài 18; Yonsei University Korean 2-1, bài 9; Ewha Womans University Korean 2-2, bài 15; Hanyang University Korean 2-2, bài 7; Sogang University Korean 3A, bài 5.

Cũng có trong bài này