Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2A › V-(으)려고 (1B 복습·확장)
V-(으)려고 (1B 복습·확장) — 'để' — nói mục đích của bạn
'để' — nói mục đích của bạn. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2A, bài 1: 오랜만이에요, 잘 지냈어요? (Lâu rồi không gặp — dạo này bạn thế nào?).
Ý nghĩa
-(으)려고 nối mục đích của bạn với hành động bạn thực hiện vì mục đích đó: 가족을 만나려고 독일에 갔어요 = Tôi đã đến Đức để gặp gia đình. Chủ ngữ ở hai vế là cùng một người, và vế sau là việc bạn thực sự đã làm, đang làm hoặc sẽ làm. Bạn đã biết -(으)러 (공부하러 도서관에 가요) — dạng đó chỉ dùng trước 가다/오다/다니다, còn -(으)려고 dùng được trước mọi động từ (책을 읽으려고 샀어요, 친구에게 주려고 꽃을 샀어요). Có một giới hạn: sau -(으)려고 không được đặt câu yêu cầu hay câu đề nghị (không dùng -(으)세요, không dùng -(으)ㅂ시다) — những trường hợp đó hãy dùng -(으)러 가요. Có 받침 → -으려고, không có 받침 hoặc ㄹ → -려고.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -으려고 | 받침 O | 먹다 + 으려고 → 먹으려고 |
| -려고 | 받침 X · ㄹ | 가다 + 려고 → 가려고 |
Điểm chính
- V-(으)려고 — trước là mục đích (왜?), sau là việc bạn đã làm vì mục đích đó
- 받침 O → -으려고 (먹으려고 · 읽으려고) · 받침 X / ㄹ → -려고 (가려고 · 살려고)
Ví dụ
- 왜 독일에 갔어요? — 가족을 만나려고 독일에 갔어요.
- 앞 = 왜? 뒤 = 그래서 했어요 · 해요 · 할 거예요.
- 받침 O → -으려고 (먹으려고 · 읽으려고). 받침 X, ㄹ → -려고 (가려고 · 살려고).
- -(으)러 + 가요 · 와요. -(으)려고 + 모든 동사: 책을 읽으려고 도서관에 가요 · 친구에게 주려고 꽃을 샀어요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2A, bài 1; Yonsei University Korean 2-1, bài 1; Sogang University Korean 2A, bài 2; Ewha Womans University Korean 2-1, bài 1; Hongik University Korean 2B, bài 8; Hanyang University Korean 2-1, bài 1.