Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2A › N(이)나 N
N(이)나 N — 'hoặc' giữa hai danh từ — 커피나 차
'hoặc' giữa hai danh từ — 커피나 차. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2A, bài 1: 오랜만이에요, 잘 지냈어요? (Lâu rồi không gặp — dạo này bạn thế nào?).
Ý nghĩa
(이)나 nối hai danh từ với nghĩa 'hoặc': 커피나 차 — cà phê hoặc trà; cái nào cũng được và bạn sẽ chọn một trong hai. Sau 받침 là 이나 (빵이나 밥, 김밥이나 라면); sau nguyên âm là 나 (커피나 차, 사과나 바나나). Trợ từ của câu chỉ gắn vào danh từ thứ hai: 김밥이나 라면을 먹어요, 부산이나 제주도에 가요. Cách nói này rất tự nhiên khi đề nghị và lập kế hoạch — 커피나 차 마실까요? 내일이나 금요일에 만날까요? — và khi nói về thứ bạn thường chọn: 점심에 보통 김밥이나 라면을 먹어요. (이)나 chỉ nối danh từ.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| N이나 | 받침 O | 빵 + 이나 → 빵이나 |
| N나 | 받침 X | 커피 + 나 → 커피나 |
Điểm chính
- N(이)나 N — 'A hoặc B': bạn chọn một trong hai (커피나 차 · 빵이나 밥)
- 받침 O → 이나 (빵이나 · 김밥이나) · 받침 X → 나 (커피나 · 사과나)
Ví dụ
- 커피? 차? 하나만 → 커피나 차. 빵? 밥? → 빵이나 밥.
- 받침 O → 이나 (빵이나 · 김밥이나). 받침 X → 나 (커피나 · 사과나).
- 을/를 · 에는 뒤 명사에만: 김밥이나 라면을 먹어요. 부산이나 제주도에 가요.
- 커피나 차 마실까요? 내일이나 금요일에 만날까요?
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2A, bài 1; Yonsei University Korean 1-2, bài 11; Sogang University Korean 1A, bài 6; Ewha Womans University Korean 1-2, bài 12; Hanyang University Korean 2-1, bài 2.
Cũng có trong bài này
- V-(으)려고 (1B 복습·확장) — 'để' — nói mục đích của bạn
- N(이)라고 해요 — 'Tôi tên là …' — tên người, và cách gọi các đồ vật, con người
- V-거나 V — 'hoặc' giữa hai hành động — 쉬거나 운동해요