Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2A › N(이)라고 해요
N(이)라고 해요 — 'Tôi tên là …' — tên người, và cách gọi các đồ vật, con người
'Tôi tên là …' — tên người, và cách gọi các đồ vật, con người. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2A, bài 1: 오랜만이에요, 잘 지냈어요? (Lâu rồi không gặp — dạo này bạn thế nào?).
Ý nghĩa
N(이)라고 해요 cho biết ai đó hoặc một thứ gì đó được gọi là gì. Với tên của chính bạn, đây là cách tự giới thiệu nhẹ nhàng và lịch sự: 저는 안나라고 해요 có nghĩa giống 저는 안나예요 nhưng nghe khiêm tốn hơn một chút, và trong lời tự giới thiệu trang trọng nó trở thành 저는 안나라고 합니다. Cùng mẫu câu này dùng để hỏi về từ ngữ — 이거는 한국어로 뭐라고 해요? — 지우개라고 해요 — và cho biết người ta xưng hô với ai như thế nào: N을/를 N(이)라고 해요. Ở Hàn Quốc, bạn không gọi giáo viên bằng tên, mà nói 선생님; một người bạn nhỏ tuổi hơn gọi người lớn tuổi hơn là 오빠, 언니, 형 hoặc 누나. Sau 받침 dùng 이라고 (지민이라고, 연필이라고); sau nguyên âm dùng 라고 (안나라고, 지우개라고). Thì quá khứ và tương lai gắn vào 하다 ở cuối: 안나라고 했어요.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| 이라고 해요 | 받침 O | 지민 + 이라고 해요 → 지민이라고 해요 |
| 라고 해요 | 받침 X | 안나 + 라고 해요 → 안나라고 해요 |
Điểm chính
- N(이)라고 해요 — ai đó hoặc một thứ gì đó được gọi là gì: 저는 안나라고 해요 · 이거는 한국어로 뭐라고 해요?
- 받침 O → 이라고 (지민이라고 · 연필이라고) · 받침 X → 라고 (안나라고 · 지우개라고)
Ví dụ
- 이름이 뭐예요? — 저는 안나라고 해요. (= 저는 안나예요.)
- 받침 O → 이라고 해요 (지민이라고 · 연필이라고). 받침 X → 라고 해요 (안나라고 · 지우개라고).
- 이거는 한국어로 뭐라고 해요? — 지우개라고 해요.
- 유나 씨는 민수 씨를 「오빠」라고 해요. 우리는 선생님을 「선생님」이라고 해요.
- 처음 뵙겠습니다. 저는 김민수라고 합니다.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2A, bài 1; Ewha Womans University Korean 2-1, bài 1; Hongik University Korean 2A, bài 1.
Cũng có trong bài này
- V-(으)려고 (1B 복습·확장) — 'để' — nói mục đích của bạn
- N(이)나 N — 'hoặc' giữa hai danh từ — 커피나 차
- V-거나 V — 'hoặc' giữa hai hành động — 쉬거나 운동해요