Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2A › V-거나 V
V-거나 V — 'hoặc' giữa hai hành động — 쉬거나 운동해요
'hoặc' giữa hai hành động — 쉬거나 운동해요. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2A, bài 1: 오랜만이에요, 잘 지냈어요? (Lâu rồi không gặp — dạo này bạn thế nào?).
Ý nghĩa
-거나 nối hai hành động với nghĩa 'hoặc': 집에서 쉬거나 운동을 해요 — tôi nghỉ ngơi ở nhà hoặc tôi tập thể dục, một trong hai. Nó gắn thẳng vào gốc động từ mà không cần kiểm tra 받침 — 쉬거나, 보거나, 먹거나, 읽거나 — và 듣다 vẫn là 듣거나, vì không có gì thay đổi trước phụ âm. Chỉ động từ cuối cùng mang thì và đuôi lịch sự: 방학에 아르바이트를 하거나 여행을 갔어요. Khi dùng cùng các từ chỉ tần suất, nó miêu tả thói quen của bạn: 주말에 보통 영화를 보거나 책을 읽어요 · 가끔 친구를 만나거나 쇼핑을 해요.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -거나 | 받침 X | 쉬다 + 거나 → 쉬거나 |
| -거나 | 받침 O — 같아요 | 먹다 + 거나 → 먹거나 |
Điểm chính
- V-거나 V — 'làm A hoặc làm B': một trong hai hành động (쉬거나 운동해요)
- Gắn thẳng vào gốc động từ — không cần kiểm tra 받침: 쉬거나 · 먹거나 · 읽거나
Ví dụ
- 쉬다? 운동하다? 하나만 → 집에서 쉬거나 운동을 해요.
- 받침 O · X 같아요: 쉬거나 · 보거나 · 먹거나 · 읽거나 · 듣거나.
- 시제는 마지막 동사에만: 쉬거나 운동을 했어요.
- 주말에 보통 영화를 보거나 책을 읽어요. 가끔 친구를 만나거나 쇼핑을 해요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2A, bài 1; Yonsei University Korean 2-2, bài 12; Sogang University Korean 1B, bài 4; Ewha Womans University Korean 2-1, bài 6; Hongik University Korean 2A, bài 2; Hanyang University Korean 2-2, bài 9.
Cũng có trong bài này
- V-(으)려고 (1B 복습·확장) — 'để' — nói mục đích của bạn
- N(이)라고 해요 — 'Tôi tên là …' — tên người, và cách gọi các đồ vật, con người
- N(이)나 N — 'hoặc' giữa hai danh từ — 커피나 차