Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2A › V-는 N
V-는 N — bổ nghĩa cho danh từ bằng hành động của nó — 사진을 찍는 친구
Bổ nghĩa cho danh từ bằng hành động của nó — 사진을 찍는 친구. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2A, bài 2: 취미가 뭐예요? (Sở thích của bạn là gì? — miêu tả bằng động từ).
Ý nghĩa
-는 biến động từ thành một thành phần bổ nghĩa đứng trước danh từ, giống như tính từ: 친구가 사진을 찍어요 'một người bạn chụp ảnh' → 사진을 찍는 친구 'một người bạn chụp ảnh'. Mọi thứ thuộc về động từ — tân ngữ, địa điểm, thời gian, thậm chí cả chủ ngữ riêng của nó — đều đứng trước nó: 제가 자주 가는 카페 'quán cà phê tôi hay đến'. -는 giống nhau dù có hay không có 받침 (가는, 먹는, 듣는), nhưng ㄹ ở cuối thân từ sẽ rụng: 살다 → 사는, 만들다 → 만드는, 놀다 → 노는. 있다 và 없다 cũng dùng -는, và các từ được tạo từ chúng cũng vậy, như bạn đã thấy ở 1B-10: 재미있는 영화, 맛있는 빵. Trong tiếng Việt, phần bổ nghĩa thường đứng sau danh từ ('người bạn mà …'); trong tiếng Hàn nó luôn đứng trước. -는 dùng cho việc đang xảy ra hoặc thường xuyên xảy ra; với việc đã xảy ra bạn cần -(으)ㄴ, điểm ngữ pháp tiếp theo.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -는 | 동사 — 받침 O · X 같아요 | 가다 + 는 → 가는 |
| ㄹ → -는 | ㄹ 받침 — ㄹ이 빠져요 | 살다 + 는 → 사는 |
| 있는 · 없는 | 있다 · 없다 (재미있다 · 맛있다도) | 있다 + 는 → 있는 |
Điểm chính
- V-는 + N — động từ đứng trước danh từ và bổ nghĩa cho nó: 사진을 찍는 친구 = một người bạn chụp ảnh
- -는 dù có hay không có 받침 (가는 · 먹는) · ㄹ rụng (사는 · 만드는) · 있다 · 없다 → 있는 · 없는 (재미있는)
Ví dụ
- 친구가 사진을 찍어요. → 사진을 찍는 친구
- 가다 → 가는. 먹다 → 먹는. 듣다 → 듣는.
- 살다 → 사는. 만들다 → 만드는. (ㄹ이 빠져요)
- 있다 → 있는. 없다 → 없는. 재미있는 영화 · 맛있는 빵
- 제가 자주 가는 카페 · 요즘 배우는 노래
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2A, bài 2; Seoul National University Korean 1B, bài 15; Yonsei University Korean 1-2, bài 13; Ewha Womans University Korean 1-2, bài 15; Hongik University Korean 1B, bài 10; Hanyang University Korean 2-1, bài 3; Sogang University Korean 2B, bài 1.
Cũng có trong bài này
- V-(으)ㄴ N — bổ nghĩa cho danh từ bằng việc đã xảy ra — 어제 본 영화
- V-는 것 — biến một hành động thành danh từ — 'việc …'
- A/V-지 않다 (1B 복습·확장) — không … — dạng phủ định dài