Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2A › A/V-지 않다 (1B 복습·확장)
A/V-지 않다 (1B 복습·확장) — không … — dạng phủ định dài
Không … — dạng phủ định dài. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2A, bài 2: 취미가 뭐예요? (Sở thích của bạn là gì? — miêu tả bằng động từ).
Ý nghĩa
-지 않다 là cách nói 'không' dạng dài: bỏ 다 và thêm 지 않아요 — 가지 않아요, 먹지 않아요, 비싸지 않아요. Nó có nghĩa giống 안 đặt trước động từ mà bạn đã biết từ 1A (안 가요, 안 먹어요). 안 ngắn hơn và phổ biến hơn trong hội thoại; -지 않아요 nghe cẩn trọng hơn một chút, và là lựa chọn thông thường trong văn viết và lời nói trang trọng (-지 않습니다). Nó cũng đơn giản hơn với các động từ 하다 được tạo từ danh từ: 운동하지 않아요, không cần đặt 안 vào giữa (운동 안 해요). Thì quá khứ được chia ở 않다: 가지 않았어요. -지 않다 dùng được với cả tính từ — 어렵지 않아요, 지루하지 않아요 — và hợp với 별로 'không … lắm' và 전혀 'hoàn toàn không': 별로 어렵지 않아요, 전혀 지루하지 않았어요.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -지 않아요 | 동사 · 형용사 — 받침 O · X 같아요 | 가다 + 지 않아요 → 가지 않아요 |
Điểm chính
- A/V-지 않아요 = không …, giống như 안: 가지 않아요 = 안 가요 · 비싸지 않아요 = 안 비싸요
- Bỏ 다 và thêm 지 않아요 — có hay không có 받침 đều như nhau; quá khứ là -지 않았어요
Ví dụ
- 가요 → 가지 않아요. (= 안 가요)
- 먹어요 → 먹지 않아요. (= 안 먹어요)
- 비싸요 → 비싸지 않아요. (= 안 비싸요)
- 운동해요 → 운동하지 않아요. (= 운동 안 해요)
- 어제 학교에 가지 않았어요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2A, bài 2; Yonsei University Korean 1-1, bài 5; Sogang University Korean 1B, bài 2; Ewha Womans University Korean 1-2, bài 8; Hanyang University Korean 1-2, bài 6.