Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2A › V-아/어 봤어요

V-아/어 봤어요 — bạn đã từng … chưa? — nói về trải nghiệm

Bạn đã từng … chưa? — nói về trải nghiệm. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2A, bài 3: 콘서트에 가 봤어요? (Bạn đã từng đi xem hòa nhạc chưa? — trải nghiệm và kế hoạch).

Ý nghĩa

-아/어 봤어요 dùng để nói về trải nghiệm: 'tôi đã (thử) … rồi'. Đây là 보다 trong -아/어 보세요 (Bài 1B-10, 'hãy thử …'), nhưng ở thì quá khứ. Cách tạo: lấy dạng -아요/어요, bỏ 요 rồi thêm 봤어요 — 가요 → 가 봤어요, 먹어요 → 먹어 봤어요, 해요 → 해 봤어요. Vì vậy 콘서트에 가 봤어요? nghĩa là 'Bạn đã từng đi xem hòa nhạc chưa?'. Khi trả lời phủ định, 안 nghĩa là bạn không làm điều đó, còn 아직 못 nghĩa là bạn chưa có dịp làm và vẫn muốn làm: 아직 못 가 봤어요. Với chính động từ 보다 'xem', người Hàn chỉ nói 봤어요 (그 영화 봤어요?), không nói 봐 봤어요. Kế hoạch và mong muốn cũng đặt vào 보다: 가 볼 거예요 'tôi sẽ đi thử', 가 보고 싶어요 'tôi muốn đi thử'.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-아 봤어요ㅏ · ㅗ가다 + 아 봤어요 → 가 봤어요
-어 봤어요các nguyên âm khác먹다 + 어 봤어요 → 먹어 봤어요
해 봤어요하다하다 → 해 봤어요

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2A, bài 3; Sogang University Korean 1B, bài 7; Yonsei University Korean 2-1, bài 3; Ewha Womans University Korean 1-2, bài 15; Hongik University Korean 1B, bài 10; Hanyang University Korean 1-2, bài 6.

Cũng có trong bài này