Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2A › V-(으)ㄹ N
V-(으)ㄹ N — một … để làm — bổ nghĩa cho danh từ bằng điều sắp xảy ra
Một … để làm — bổ nghĩa cho danh từ bằng điều sắp xảy ra. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2A, bài 3: 콘서트에 가 봤어요? (Bạn đã từng đi xem hòa nhạc chưa? — trải nghiệm và kế hoạch).
Ý nghĩa
-(으)ㄹ đặt trước danh từ để bổ nghĩa cho nó bằng điều chưa xảy ra — một kế hoạch, một mục đích hoặc một nhu cầu: 볼 영화 'một bộ phim để xem', 먹을 것 'thứ gì đó để ăn', 같이 갈 사람 'người để đi cùng'. Sau 받침 thêm 을 (먹을, 입을); không có 받침 thì thêm ㄹ (갈, 볼); động từ kết thúc bằng ㄹ chỉ giữ một ㄹ (만들다 → 만들, 놀다 → 놀). Đây là thành viên thứ ba của nhóm bạn đã gặp ở Bài 2: 어제 본 영화 là bộ phim bạn đã xem, 지금 보는 영화 là bộ phim bạn đang xem (hoặc thường xem), còn 주말에 볼 영화 là bộ phim bạn sắp xem. -(으)ㄹ N thường đi với 있다/없다 và 시간: 먹을 것이 없어요 'không có gì để ăn', 만날 시간이 없어요 'tôi không có thời gian để gặp'. Đây cũng là ㄹ giống như trong -(으)ㄹ 거예요 và -(으)ㄹ 수 있어요.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -을 | 받침 O | 먹다 + 을 → 먹을 |
| -ㄹ | 받침 X · ㄹ 받침 (giữ một ㄹ) | 가다 + ㄹ → 갈 |
Điểm chính
- V-(으)ㄹ N = N để … · N mà tôi sẽ …: 받침 O → 을 (먹을 것) · 받침 X và ㄹ 받침 → ㄹ (볼 영화 · 만들 음식)
- Ba cách bổ nghĩa cho bộ phim bằng 보다: 어제 본 영화 (quá khứ) · 지금 보는 영화 (hiện tại) · 주말에 볼 영화 (sắp tới)
Ví dụ
- 먹다 → 먹을 것. 입다 → 입을 옷. 읽다 → 읽을 책.
- 가다 → 갈 곳. 보다 → 볼 영화. 만나다 → 만날 사람.
- 만들다 → 만들 음식. 놀다 → 놀 시간.
- 어제 본 영화 · 지금 보는 영화 · 주말에 볼 영화
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2A, bài 3; Ewha Womans University Korean 1-2, bài 15; Hongik University Korean 2A, bài 3; Hanyang University Korean 2-1, bài 3; Yonsei University Korean 1-2, bài 14; Sogang University Korean 3A, bài 8.