Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2A › N 동안
N 동안 — trong … — một việc kéo dài bao lâu
Trong … — một việc kéo dài bao lâu. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2A, bài 3: 콘서트에 가 봤어요? (Bạn đã từng đi xem hòa nhạc chưa? — trải nghiệm và kế hoạch).
Ý nghĩa
동안 đặt sau từ chỉ thời gian cho biết một việc kéo dài bao lâu: 두 시간 동안 'trong hai tiếng', 일주일 동안 'trong một tuần'. Có hay không có 받침 đều như nhau — chỉ cần thêm 동안. Phần khó là các số đếm: giờ dùng số thuần Hàn (한 시간, 두 시간), còn phút, ngày, tuần, 개월 và năm dùng số Hán-Hàn (삼십 분, 삼 일, 이 주, 육 개월, 일 년); 달 dùng số thuần Hàn (한 달), và với vài ngày bạn cũng có thể nói 이틀, 사흘, 나흘. 동안 cũng đi sau một khoảng thời gian: 방학 동안 'trong kỳ nghỉ', 휴가 동안. Hỏi bằng 얼마 동안, 몇 시간 동안 hoặc 며칠 동안. 동안 không làm đổi động từ, nên thì nào cũng dùng được: 한 시간 동안 기다렸어요, 일주일 동안 여행할 거예요. 'Trong khi tôi đang làm …' (-는 동안) sẽ học ở Cấp 2B.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| N 동안 | từ chỉ thời gian — 받침 O / X đều như nhau | 두 시간 → 두 시간 동안 |
Điểm chính
- N 동안 = trong (một khoảng thời gian): 두 시간 동안 · 사흘 동안 · 방학 동안 — đặt 동안 sau từ chỉ thời gian, có hay không có 받침 đều như nhau
- Hỏi bằng 얼마 동안 · 몇 시간 동안 · 며칠 동안: 얼마 동안 기다렸어요? — 한 시간 동안 기다렸어요.
Ví dụ
- 두 시간 → 두 시간 동안. 삼십 분 → 삼십 분 동안.
- 이틀 → 이틀 동안. 일주일 → 일주일 동안. 한 달 → 한 달 동안.
- 방학 → 방학 동안. 휴가 → 휴가 동안.
- 얼마 동안 기다렸어요? — 한 시간 동안 기다렸어요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2A, bài 3; Yonsei University Korean 2-2, bài 13; Ewha Womans University Korean 2-1, bài 5.