Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2A › V-는 것
V-는 것 — biến một hành động thành danh từ — 'việc …'
Biến một hành động thành danh từ — 'việc …'. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2A, bài 2: 취미가 뭐예요? (Sở thích của bạn là gì? — miêu tả bằng động từ).
Ý nghĩa
Đặt 것 'thứ, điều' sau dạng -는 ở buổi học trước thì hành động trở thành danh từ: 사진을 찍는 것 'việc chụp ảnh'. Lúc này nó hoạt động như mọi danh từ — đi với 이/가, 은/는 và 을/를, và có thể kết thúc bằng 이에요. Đó là cách bạn nêu tên một sở thích: 제 취미는 사진을 찍는 것이에요. Đó cũng là cách bạn nói điều mình thích hay không thích làm: 책을 읽는 것을 좋아해요, 청소하는 것을 싫어해요, 한국어를 배우는 것이 재미있어요. Quy tắc của -는 vẫn như cũ, nên ㄹ rụng: 만드는 것, 노는 것. Trong lời nói hằng ngày, 것 thành 거 — 찍는 거예요, và 거를 · 거가 rút gọn thành 걸 · 게: 읽는 걸 좋아해요, 배우는 게 재미있어요. Khi sở thích chỉ là một danh từ thì không cần dùng nó: 제 취미는 독서예요. Với việc đã làm xong, 것 đi sau -(으)ㄴ: 어제 먹은 것 'thứ tôi đã ăn hôm qua'.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| V-는 것 | 동사 + 는 것 = 명사 (ㄹ 탈락) | 찍다 + 는 것 → 찍는 것 |
Điểm chính
- V-는 것 = việc … — hành động trở thành danh từ: 사진을 찍는 것
- Nó đi với 이/가 · 을/를 · 이에요 như mọi danh từ: 제 취미는 …는 것이에요 · …는 것을 좋아해요 · …는 것이 재미있어요
Ví dụ
- 사진을 찍어요. → 사진을 찍는 것
- 제 취미는 사진을 찍는 것이에요.
- 저는 책을 읽는 것을 좋아해요. 청소하는 것을 싫어해요.
- 한국어를 배우는 것이 재미있어요.
- 찍는 것이에요 = 찍는 거예요
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2A, bài 2; Sogang University Korean 2A, bài 5.
Cũng có trong bài này
- V-는 N — bổ nghĩa cho danh từ bằng hành động của nó — 사진을 찍는 친구
- V-(으)ㄴ N — bổ nghĩa cho danh từ bằng việc đã xảy ra — 어제 본 영화
- A/V-지 않다 (1B 복습·확장) — không … — dạng phủ định dài