Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2A › V-(으)ㄴ N

V-(으)ㄴ N — bổ nghĩa cho danh từ bằng việc đã xảy ra — 어제 본 영화

Bổ nghĩa cho danh từ bằng việc đã xảy ra — 어제 본 영화. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2A, bài 2: 취미가 뭐예요? (Sở thích của bạn là gì? — miêu tả bằng động từ).

Ý nghĩa

-(으)ㄴ gắn vào động từ bổ nghĩa cho danh từ bằng việc đã xảy ra: 어제 영화를 봤어요 → 어제 본 영화 'bộ phim tôi đã xem hôm qua'. Sau 받침 thêm -은 (먹은, 읽은, 찍은); sau nguyên âm thêm -ㄴ (본, 간, 배운); thân từ ㄹ rụng ㄹ và dùng -ㄴ (만들다 → 만든, 놀다 → 논). 듣다 đổi thành 들은, như trước mọi nguyên âm. Đừng thêm -았/었- — bản thân đuôi từ đã là quá khứ: 본 영화, không bao giờ là 봤은 영화. Bạn đã biết -(으)ㄴ từ 1B-10, gắn vào tính từ: 좋은 책, 작은 가방. Hình thức giống nhau, nhưng nghĩa thì không: với tính từ nó miêu tả sự vật hiện nay như thế nào, với động từ nó cho biết điều đã làm. So sánh 지금 읽는 책 (cuốn sách tôi đang đọc bây giờ), 어제 읽은 책 (cuốn sách tôi đã đọc hôm qua) và 좋은 책 (một cuốn sách hay).

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-은받침 O먹다 + 은 → 먹은
-ㄴ받침 X보다 + ㄴ → 본
ㄹ → -ㄴㄹ 받침 — ㄹ이 빠지고 ㄴ만들다 + ㄴ → 만든

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2A, bài 2; Yonsei University Korean 1-2, bài 14; Ewha Womans University Korean 1-2, bài 15; Hongik University Korean 2A, bài 3; Hanyang University Korean 2-1, bài 3; Sogang University Korean 2B, bài 1.

Cũng có trong bài này