Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1B › 연결어미 정리

연결어미 정리 — ôn tập đuôi câu liên kết — và, nên, trong khi và nhưng: hai câu thành một

Ôn tập đuôi câu liên kết — và, nên, trong khi và nhưng: hai câu thành một. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1B, bài 12: 1급 정리 · 나의 한국 생활 (Tổng kết Cấp 1 — cuộc sống của tôi ở Hàn Quốc).

Ý nghĩa

Cấp 1 đã cho bạn bốn đuôi câu nối hai câu thành một. -고 nghĩa là 'và' hoặc 'rồi': 아침을 먹고 학교에 가요. -아서/어서 nêu lý do, 'nên' (배가 고파서 밥을 먹어요), hoặc nối hai bước gắn liền với nhau, như đi đến một nơi và làm gì đó ở đó: 학교에 가서 친구를 만나요. -(으)면서 nghĩa là 'trong khi' — một người làm hai việc cùng lúc: 음악을 들으면서 공부해요. -지만 nghĩa là 'nhưng': 어렵지만 재미있어요. Về thì, chỉ -지만 đi với -았/었- (어제는 바빴지만 즐거웠어요); với ba đuôi còn lại thì động từ cuối câu mang thì.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-고그리고 — và · rồi먹다 → 먹고
-아서/어서그래서 — nên · rồi (ở đó)먹다 → 먹어서
-(으)면서trong khi — một người, hai việc먹다 → 먹으면서
-지만하지만 — nhưng먹다 → 먹지만

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1B, bài 16; Seoul National University Korean 1A, bài 7; Yonsei University Korean 1-2, bài 18; Sogang University Korean 1B, bài 5; Ewha Womans University Korean 1-2, bài 12; Hongik University Korean 1B, bài 11; Hanyang University Korean 1-1, bài 5.

Cũng có trong bài này