Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1B › 시제 정리

시제 정리 — ôn tập các thì — việc bạn đã làm, đang làm, sẽ làm

Ôn tập các thì — việc bạn đã làm, đang làm, sẽ làm. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1B, bài 12: 1급 정리 · 나의 한국 생활 (Tổng kết Cấp 1 — cuộc sống của tôi ở Hàn Quốc).

Ý nghĩa

Cấp 1 đã cho bạn ba cách để đặt một hành động vào thời gian. -았/었어요 dùng cho việc đã hoàn tất: 어제 책을 읽었어요. -고 있어요 dùng cho việc đang diễn ra ngay lúc này, hoặc dạo này: 지금 책을 읽고 있어요 · 요즘 한국어를 배우고 있어요. -(으)ㄹ 거예요 dùng cho một kế hoạch: 내일 책을 읽을 거예요. Hãy để từ chỉ thời gian quyết định: 어제, 지난주 và 작년 đi với -았/었어요; 지금 và 요즘 đi với -고 있어요; 내일, 주말에 và 방학에 đi với -(으)ㄹ 거예요. Hãy chú ý các thân từ thay đổi trước nguyên âm: 듣다 → 들었어요 · 들을 거예요, nhưng 듣고 있어요. Với việc bạn đang làm dở ở một thời điểm trong quá khứ, dùng -고 있었어요.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-았/었어요đã xong — 어제 · 지난주 · 작년먹다 → 먹었어요
-고 있어요đang diễn ra — 지금 · 요즘먹다 → 먹고 있어요
-(으)ㄹ 거예요một kế hoạch — 내일 · 주말에 · 방학에먹다 → 먹을 거예요

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1B, bài 10; Seoul National University Korean 1B, bài 12; Yonsei University Korean 1-2, bài 19; Sogang University Korean 2A, bài 2; Ewha Womans University Korean 1-2, bài 9; Hongik University Korean 1B, bài 11; Hanyang University Korean 2-1, bài 4.

Cũng có trong bài này