Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1B › V-아/어 주세요
V-아/어 주세요 — nhờ ai đó làm việc gì cho bạn — 'làm ơn làm việc này giúp tôi'
Nhờ ai đó làm việc gì cho bạn — 'làm ơn làm việc này giúp tôi'. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1B, bài 11: 서울역까지 어떻게 가요? (Làm sao để đến ga Seoul? — giao thông và chỉ đường).
Ý nghĩa
-아/어 주세요 dùng để nhờ ai đó làm việc gì cho bạn: 가 주세요, 'làm ơn đi (đến đó)'; 기다려 주세요, 'làm ơn đợi (tôi)'. Cách tạo giống như -아요/어요: sau ㅏ hoặc ㅗ thêm 아 주세요 (닫아 주세요; 가다 → 가 주세요, 오다 → 와 주세요), sau các nguyên âm khác thêm 어 주세요 (읽어 주세요; 기다리다 → 기다려 주세요, 세우다 → 세워 주세요), và 하다 trở thành 해 주세요 (말해 주세요). Ở Cấp 1A, N 주세요 dùng để xin một vật: 물 주세요, 'cho tôi nước'. -아/어 주세요 dùng để nhờ một hành động: 물을 사 주세요, 'làm ơn mua giúp tôi ít nước'. 주다 cũng đi với các đuôi câu khác: 친구가 길을 가르쳐 줬어요, 'bạn tôi đã chỉ đường cho tôi'; 제가 도와줄게요, 'tôi sẽ giúp bạn'. 좀 làm lời nhờ nhẹ nhàng hơn: 좀 도와주세요. Nhân viên nói chuyện với khách thường dùng 드리다 thay cho 주다: 제가 실어 드릴게요.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -아 주세요 | ㅏ · ㅗ | 닫다 + 아 주세요 → 닫아 주세요 |
| -어 주세요 | các nguyên âm khác | 읽다 + 어 주세요 → 읽어 주세요 |
| 해 주세요 | từ có 하다 | 말하다 → 말해 주세요 |
Điểm chính
- V-아/어 주세요 — nhờ làm một hành động: 아 주세요 sau ㅏ · ㅗ, 어 주세요 sau các nguyên âm khác, 하다 → 해 주세요: 가 주세요 · 기다려 주세요 · 말해 주세요
- N 주세요 nhờ đưa một vật (표 주세요), V-아/어 주세요 nhờ làm một hành động (표를 사 주세요); thì quá khứ đặt ở 주다: 사 줬어요
Ví dụ
- 가다 → 가 주세요. 닫다 → 닫아 주세요.
- 기다리다 → 기다려 주세요. 세우다 → 세워 주세요.
- 말하다 → 말해 주세요. 천천히 말해 주세요.
- 물 주세요. 물을 사 주세요.
- 친구가 길을 가르쳐 줬어요. 제가 도와줄게요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1B, bài 13; Yonsei University Korean 1-2, bài 15; Sogang University Korean 1B, bài 7; Ewha Womans University Korean 1-2, bài 13; Hongik University Korean 2A, bài 3; Hanyang University Korean 1-2, bài 8.