Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1B › N(으)로
N(으)로 — đi bằng gì và đi hướng nào — bằng tàu điện ngầm, sang bên trái, qua lối ra số 2
Đi bằng gì và đi hướng nào — bằng tàu điện ngầm, sang bên trái, qua lối ra số 2. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1B, bài 11: 서울역까지 어떻게 가요? (Làm sao để đến ga Seoul? — giao thông và chỉ đường).
Ý nghĩa
(으)로 đứng sau danh từ có hai chức năng. Nó cho biết bạn đi bằng phương tiện gì: 지하철로 가요, 'tôi đi bằng tàu điện ngầm'; 버스로 와요, 'tôi đến bằng xe buýt'. Nó cũng cho biết bạn đi hướng nào: 왼쪽으로 가세요, 'hãy đi sang trái'; 2번 출구로 나오세요, 'hãy đi ra qua lối ra số 2'. Sau phụ âm thêm 으로: 2호선으로, 왼쪽으로. Sau nguyên âm thêm 로: 버스로, 택시로. Danh từ kết thúc bằng ㄹ chỉ thêm 로, như thể kết thúc bằng nguyên âm: 지하철로. Với 갈아타다, (으)로 đánh dấu tuyến mà bạn chuyển sang: 1호선으로 갈아타요. Để nói bạn đi bộ, dùng 걸어서 가요 — vì không có phương tiện nên không có (으)로.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -으로 | 받침 O | 2호선 + 으로 → 2호선으로 |
| -로 | 받침 X · ㄹ 받침 | 버스 + 로 → 버스로 |
Điểm chính
- N(으)로 — 으로 sau phụ âm, 로 sau nguyên âm hoặc ㄹ: 2호선으로 · 버스로 · 지하철로
- Hai chức năng — đi bằng gì và đi hướng nào: 지하철로 학교에 가요 · 2번 출구로 나오세요
Ví dụ
- 버스 → 버스로. 택시 → 택시로. 지하철 → 지하철로.
- 2호선 → 2호선으로. 왼쪽 → 왼쪽으로.
- 지하철로 학교에 가요. 택시로 공항에 가요.
- 오른쪽으로 가세요. 2번 출구로 나오세요.
- 시청역에서 1호선으로 갈아타요. 도서관에는 걸어서 가요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1B, bài 13; Yonsei University Korean 1-2, bài 16; Sogang University Korean 1A, bài 5; Ewha Womans University Korean 1-2, bài 11; Hongik University Korean 1B, bài 10; Hanyang University Korean 1-2, bài 9.