Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1B › A/V-고요
A/V-고요 — và còn … nữa — bổ sung thêm một ý trong hội thoại
Và còn … nữa — bổ sung thêm một ý trong hội thoại. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1B, bài 10: 이 옷을 입어 보세요 (Mặc thử cái này đi — quần áo và cách miêu tả đồ vật).
Ý nghĩa
-고요 bổ sung thêm một ý sau khi bạn đã kết thúc một câu. Hãy nói ý đầu tiên với -아요/어요, rồi thêm ý tiếp theo với -고요: 이 가게는 옷이 많아요. 값도 싸고요. 'Cửa hàng này có rất nhiều quần áo. Mà giá cũng rẻ nữa.' Nó bắt nguồn từ -고 'và' cộng với 요: ở Cấp 1A bạn nối hai hành động trong một câu (청바지를 사고 티셔츠도 샀어요); với -고요 thì ý thứ hai đến sau như một phần bổ sung. Bỏ 다 rồi thêm 고요, dù có hay không có 받침 — gốc từ không thay đổi, nên 가볍다 → 가볍고요. 도 'cũng' thường đi kèm: 값도 싸고요. Với thì quá khứ, thêm -았/었- trước: 티셔츠도 샀고요. Hãy dùng trong hội thoại, trong câu trả lời và khi chat, không dùng trong văn viết trang trọng hay lối nói -습니다.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -고요 | có · không có 받침 — như nhau | 많다 + 고요 → 많고요 |
Điểm chính
- A/V-고요 — kết thúc một câu rồi bổ sung thêm một ý với 고요: 옷이 많아요. 값도 싸고요.
- Giống nhau với mọi gốc từ, thường đi với 도; với thì quá khứ, thêm -았/었- trước: 싸고요 · 가볍고요 · 샀고요
Ví dụ
- 많다 → 많고요. 싸다 → 싸고요. 가볍다 → 가볍고요.
- 이 가게는 옷이 많아요. 값도 싸고요.
- 그 치마 어때요? — 예뻐요. 가볍고요.
- 어제 청바지를 샀어요. 티셔츠도 샀고요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Yonsei University Korean 1-2, bài 20.