Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1B › A-(으)ㄴ N
A-(으)ㄴ N — bổ nghĩa cho danh từ — tính từ đứng trước danh từ
Bổ nghĩa cho danh từ — tính từ đứng trước danh từ. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1B, bài 10: 이 옷을 입어 보세요 (Mặc thử cái này đi — quần áo và cách miêu tả đồ vật).
Ý nghĩa
Để đặt một tính từ trước danh từ, hãy đổi đuôi của nó thành -(으)ㄴ. Sau 받침 thêm 은: 작다 → 작은 가방, 짧다 → 짧은 치마. Sau nguyên âm, đặt ㄴ dưới âm tiết cuối: 크다 → 큰 가방, 예쁘다 → 예쁜 치마, 따뜻하다 → 따뜻한 옷. Gốc từ tận cùng bằng ㄹ sẽ bỏ ㄹ trước ㄴ (Bài 6) và nhận ㄴ: 길다 → 긴 치마. Các từ tận cùng bằng 있다 hoặc 없다 dùng 는: 맛있는 김밥, 재미없는 영화. Tính từ có ㅂ đổi ㅂ thành 우 rồi thêm ㄴ, giống như 더워요 xuất phát từ 덥다: 더운 날씨, 가벼운 옷. Một vài từ giữ nguyên ㅂ, như dạng -아요 của chúng cho thấy — 좁다 → 좁아요 → 좁은 방. Dạng này không mang thì; thời gian được đặt ở cuối câu: 작은 가방을 샀어요. Động từ đứng trước danh từ (-는) sẽ học ở Cấp 2A.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -은 | 받침 O | 작다 + 은 → 작은 |
| -ㄴ | không có 받침 · 받침 ㄹ (ㄹ bị lược bỏ) | 크다 + ㄴ → 큰 |
| -는 | 있다 · 없다 | 맛있다 + 는 → 맛있는 |
| -운 | ㅂ → 우 + ㄴ | 덥다 → 더운 |
Điểm chính
- A-(으)ㄴ N — 은 sau 받침, ㄴ sau nguyên âm hoặc ㄹ (ㄹ bị lược bỏ): 작은 가방 · 큰 가방 · 긴 치마
- Các từ có 있다 · 없다 dùng 는, và các từ có ㅂ đổi thành 운: 맛있는 김밥 · 재미없는 영화 · 가벼운 옷
Ví dụ
- 작다 → 작은 가방. 크다 → 큰 가방.
- 짧다 → 짧은 치마. 길다 → 긴 치마.
- 맛있다 → 맛있는 김밥. 재미없다 → 재미없는 영화.
- 덥다 → 더운 날씨. 가볍다 → 가벼운 옷.
- 가방이 작아요. → 작은 가방을 샀어요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1B, bài 14; Yonsei University Korean 1-2, bài 13; Sogang University Korean 1B, bài 2; Hongik University Korean 1B, bài 9; Hanyang University Korean 2-1, bài 2; Ewha Womans University Korean 1-2, bài 12.