Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1B › V-아/어 보세요
V-아/어 보세요 — hãy thử — gợi ý ai đó thử làm gì
Hãy thử — gợi ý ai đó thử làm gì. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1B, bài 10: 이 옷을 입어 보세요 (Mặc thử cái này đi — quần áo và cách miêu tả đồ vật).
Ý nghĩa
-아/어 보세요 nghĩa là 'hãy thử …': làm một lần để xem thế nào. Nhân viên cửa hàng dùng nó suốt (이 옷을 입어 보세요, 이 구두를 신어 보세요), và bạn có thể dùng nó để giới thiệu một món ăn hay một địa điểm cho bạn bè (이 김밥을 먹어 보세요, 동대문 시장에 가 보세요). Bắt đầu từ dạng -아요/어요, bỏ 요 rồi thêm 보세요: 입어요 → 입어 보세요, 앉아요 → 앉아 보세요, 해요 → 해 보세요. Vì vậy các dạng rút gọn bạn đã biết cũng xuất hiện ở đây: 가 보세요, 와 보세요, 써 보세요, 마셔 보세요, 들어 보세요. Thêm 한번 'một lần' phía trước sẽ làm câu nhẹ nhàng hơn: 한번 입어 보세요. Để nói những gì bạn đã thử (-아/어 봤어요), hãy chờ đến Cấp 2A.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -아 보세요 | ㅏ · ㅗ | 앉다 + 아 보세요 → 앉아 보세요 |
| -어 보세요 | các nguyên âm khác | 입다 + 어 보세요 → 입어 보세요 |
| 해 보세요 | 하다 | 하다 → 해 보세요 |
Điểm chính
- V-아/어 보세요 — 'hãy thử': 아 보세요 sau ㅏ · ㅗ, 어 보세요 sau các nguyên âm khác, 해 보세요 cho 하다: 앉아 보세요 · 입어 보세요 · 구경해 보세요
- Dùng cho lời gợi ý trong cửa hàng và lời giới thiệu, thường đi với 한번: 한번 입어 보세요 · 남산에 가 보세요
Ví dụ
- 입다 → 입어 보세요. 신다 → 신어 보세요. 쓰다 → 써 보세요.
- 앉다 → 앉아 보세요. 가다 → 가 보세요. 오다 → 와 보세요.
- 구경하다 → 구경해 보세요.
- 이 치마를 한번 입어 보세요.
- 동대문 시장에 가 보세요. 이 김밥도 먹어 보세요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1B, bài 14; Sogang University Korean 1B, bài 2; Ewha Womans University Korean 1-2, bài 15; Seoul National University Korean 2A, bài 3; Hongik University Korean 1B, bài 10; Hanyang University Korean 1-2, bài 6; Yonsei University Korean 2-1, bài 5.