Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1A › 돈 읽기

돈 읽기 — đọc giá tiền — số Hán-Hàn + 원, và hỏi giá bao nhiêu

Đọc giá tiền — số Hán-Hàn + 원, và hỏi giá bao nhiêu. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1A, bài 9: 이거 주세요, 얼마예요? (Cho tôi cái này. Bao nhiêu tiền? — mua sắm và đếm số lượng).

Ý nghĩa

Giá tiền được đọc bằng số Hán-Hàn — các số 일 · 이 · 삼 bạn đã dùng cho ngày tháng và phút — và 원. Hãy ghép chúng từ 십 (10), 백 (100), 천 (1,000) và 만 (10,000): 이십 = 20, 오백 = 500, 삼천오백 = 3,500. Không bao giờ đặt 일 trước 십, 백, 천 hay 만: 천 원 và 만 원, không phải 일천 원. Tiếng Hàn nhóm các số theo bốn chữ số không, nên 10,000 là một từ riêng, 만, và các mức giá lớn hơn được đếm theo 만: 12,000 = 만 이천, 35,000 = 삼만 오천, 50,000 = 오만. Hãy đọc phần 만 trước và nghỉ một chút sau nó. Để hỏi giá, nói 얼마예요? — với một món, N은/는 얼마예요? — và trả lời bằng giá tiền + 이에요: 삼천오백 원이에요. 원 kết thúc bằng 받침, nên luôn là 이에요.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
N 원dưới 10,000 — 십 · 백 · 천, không có 일 đứng trước₩100 → 백 원
N만 원từ 10,000 trở lên — đếm theo 만₩10,000 → 만 원
얼마예요?câu hỏi về giá — trả lời N 원이에요물은 얼마예요? → 천 원이에요

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1A, bài 6; Ewha Womans University Korean 1-1, bài 2.

Cũng có trong bài này