Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1A › N도
N도 — cũng — 도 thay thế vị trí của 은/는 · 이/가 · 을/를
Cũng — 도 thay thế vị trí của 은/는 · 이/가 · 을/를. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1A, bài 9: 이거 주세요, 얼마예요? (Cho tôi cái này. Bao nhiêu tiền? — mua sắm và đếm số lượng).
Ý nghĩa
도 có nghĩa là 'cũng'. Nó đứng ngay sau danh từ và không bao giờ thay đổi — dù có hay không có 받침 thì vẫn là 도 như nhau: 저도, 빵도. 도 không đứng cạnh 은/는, 이/가 hay 을/를; nó thay thế vị trí của chúng: 저는 → 저도, 물이 → 물도, 커피를 → 커피도. Vì vậy 'tôi cũng vậy' là 저도 + cùng một câu: 저도 학생이에요. Hãy gắn 도 vào từ nào là 'cũng': 빵도 주세요 nghĩa là 'cho tôi cả bánh mì nữa'. Trong câu có 없어요, nó có nghĩa là 'cũng không …': 볼펜이 없어요. 연필도 없어요. Số và đơn vị đếm vẫn ở vị trí cũ, sau danh từ có 도: 우유도 한 병 주세요.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| 은/는 → 도 | chủ đề — 저는 · 안나 씨는 | 저는 → 저도 |
| 이/가 → 도 | chủ ngữ — 물이 있어요 | 물이 → 물도 |
| 을/를 → 도 | thứ bạn mua, uống hoặc đọc | 커피를 → 커피도 |
Điểm chính
- N도 — 'cũng': 도 giống nhau sau mọi danh từ, có hay không có 받침 — 저도 · 빵도
- 도 thay thế vị trí của 은/는 · 이/가 · 을/를: 저는 → 저도 · 물이 → 물도 · 커피를 → 커피도
Ví dụ
- 저는 학생이에요. 안나 씨도 학생이에요.
- 물이 있어요. 주스도 있어요.
- 커피 주세요. 빵도 주세요.
- 볼펜이 없어요. 연필도 없어요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1A, bài 6; Yonsei University Korean 1-1, bài 2; Sogang University Korean 1A, bài 4; Ewha Womans University Korean 1-1, bài 6; Hongik University Korean 1A, bài 3; Hanyang University Korean 1-1, bài 4.
Cũng có trong bài này
- N 개 · 병 · 잔 · 권 · 명 — đếm đồ vật — danh từ + số thuần Hàn + đơn vị đếm
- V-(으)세요 — xin hãy … — lời yêu cầu và chỉ dẫn lịch sự
- 돈 읽기 — đọc giá tiền — số Hán-Hàn + 원, và hỏi giá bao nhiêu