Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1A › N 개 · 병 · 잔 · 권 · 명
N 개 · 병 · 잔 · 권 · 명 — đếm đồ vật — danh từ + số thuần Hàn + đơn vị đếm
Đếm đồ vật — danh từ + số thuần Hàn + đơn vị đếm. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1A, bài 9: 이거 주세요, 얼마예요? (Cho tôi cái này. Bao nhiêu tiền? — mua sắm và đếm số lượng).
Ý nghĩa
Để đếm đồ vật, tiếng Hàn nói danh từ trước, rồi đến số, rồi đến một đơn vị đếm — một từ nhỏ chỉ loại đồ vật bạn đang đếm: 커피 두 잔 là 'cà phê · hai · tách', tức hai tách cà phê. Dùng 개 cho đồ vật nói chung, 병 cho chai, 잔 cho tách và ly (컵 cũng được: 우유 한 컵), 권 cho sách và 명 cho người. Đơn vị đếm dùng số thuần Hàn ở Bài 8, và các số đó cũng được rút gọn giống như trước 시: 하나 → 한, 둘 → 두, 셋 → 세, 넷 → 네, 스물 → 스무. Từ 다섯 trở đi thì không thay đổi (다섯 개, 열 개), và 열한 · 열두 chỉ là 열 + dạng rút gọn. Với 주세요, danh từ thường không có trợ từ: 커피 두 잔 주세요. Với các động từ khác, trợ từ vẫn đứng sau danh từ, còn số và đơn vị đếm đứng ngay trước động từ: 교실에 학생이 다섯 명 있어요 · 빵을 세 개 샀어요. Hỏi bao nhiêu bằng 몇 + đơn vị đếm: 몇 개 있어요? 몇 명 있어요? Có một đơn vị đếm trong nhà hàng, 인분 'suất', thì dùng số Hán-Hàn: 고기 이 인분.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| 한 · 두 · 세 · 네 | 1 đến 4 — rút gọn trước đơn vị đếm | 하나 + 개 → 한 개 |
| 다섯 … 열 | 5 đến 10 — không thay đổi | 다섯 + 명 → 다섯 명 |
| 열한 · 열두 · 스무 | 11 · 12 · 20 — phần cuối được rút gọn | 열하나 + 개 → 열한 개 |
Điểm chính
- Danh từ + số + đơn vị đếm: 커피 두 잔 · 물 한 병 — 개 đồ vật · 병 chai · 잔 tách, ly · 권 sách · 명 người
- Số thuần Hàn được rút gọn trước đơn vị đếm: 한 · 두 · 세 · 네 · 스무 — hỏi bằng 몇: 몇 개 있어요?
Ví dụ
- 하나 → 한 개. 둘 → 두 개. 셋 → 세 개. 넷 → 네 개.
- 다섯 개 · 열 개 · 열한 개 · 열두 개 · 스무 개
- 빵 한 개 · 물 두 병 · 커피 세 잔 · 책 네 권 · 학생 다섯 명
- 커피 두 잔 주세요. 교실에 학생이 다섯 명 있어요.
- 빵이 몇 개 있어요? — 세 개 있어요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1A, bài 6; Ewha Womans University Korean 1-2, bài 8.