Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1A › V-(으)세요
V-(으)세요 — xin hãy … — lời yêu cầu và chỉ dẫn lịch sự
Xin hãy … — lời yêu cầu và chỉ dẫn lịch sự. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1A, bài 9: 이거 주세요, 얼마예요? (Cho tôi cái này. Bao nhiêu tiền? — mua sắm và đếm số lượng).
Ý nghĩa
-(으)세요 tạo nên lời yêu cầu hoặc chỉ dẫn lịch sự — 'xin hãy …'. Bỏ 다 khỏi động từ và nhìn âm tiết cuối: sau 받침 thêm -으세요 (읽다 → 읽으세요, 찾다 → 찾으세요); sau nguyên âm thêm -세요 (보다 → 보세요, 쓰다 → 쓰세요, 공부하다 → 공부하세요). 주세요 mà bạn đã học nguyên cụm ở Bài 4 chính là đuôi này gắn vào 주다 'cho': 카드 주세요 nghĩa là 'xin đưa thẻ của bạn'. Giáo viên, nhân viên cửa hàng và các biển báo dùng nó rất thường xuyên, và nó đủ lịch sự với bất kỳ ai, kể cả người lớn tuổi hơn bạn. Nó nhờ một người khác làm việc gì đó ngay bây giờ hoặc sau này, nên không có dạng quá khứ. 먹다, 마시다 và 자다 có dạng lịch sự đặc biệt sẽ học ở Cấp 1B, vì vậy hiện giờ hãy tạm bỏ qua chúng.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -으세요 | 받침 O | 읽다 + 으세요 → 읽으세요 |
| -세요 | 받침 X | 보다 + 세요 → 보세요 |
Điểm chính
- V-(으)세요 — 'xin hãy …': 으세요 sau 받침 (읽으세요) · 세요 sau nguyên âm (보세요)
- 주세요 = 주다 + 세요 — giáo viên và nhân viên cửa hàng dùng nó rất thường xuyên: 여기를 보세요 · 카드 주세요
Ví dụ
- 보다 → 보세요. 쓰다 → 쓰세요. 공부하다 → 공부하세요.
- 읽다 → 읽으세요. 찾다 → 찾으세요.
- 여러분, 책을 읽으세요. 단어를 쓰세요.
- 주다 → 주세요. 카드 주세요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1A, bài 6; Yonsei University Korean 1-2, bài 12; Sogang University Korean 1A, bài 5; Ewha Womans University Korean 1-1, bài 4; Hanyang University Korean 1-1, bài 4.
Cũng có trong bài này
- N 개 · 병 · 잔 · 권 · 명 — đếm đồ vật — danh từ + số thuần Hàn + đơn vị đếm
- N도 — cũng — 도 thay thế vị trí của 은/는 · 이/가 · 을/를
- 돈 읽기 — đọc giá tiền — số Hán-Hàn + 원, và hỏi giá bao nhiêu