Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1A › A/V-네요 · N이네요
A/V-네요 · N이네요 — ồ, …! — phản ứng với điều vừa nhận ra
Ồ, …! — phản ứng với điều vừa nhận ra. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1A, bài 8: 몇 시에 만날까요? (Chúng ta gặp nhau lúc mấy giờ? — nói giờ và đưa ra lời đề nghị).
Ý nghĩa
-네요 là điều bạn nói khi vừa nhận ra một điều gì đó — bạn nhìn thấy, nghe thấy hoặc biết được ngay lúc này: 'ồ, …!'. Nó gắn thẳng vào thân của động từ hoặc tính từ, không cần xét 받침: 있다 → 있네요, 늦다 → 늦네요, 가깝다 → 가깝네요. Sau danh từ, dùng 이네요 nếu có 받침 và 네요 nếu không có: 생일이네요, 파티네요, 세 시네요. Với việc đã xảy ra, thêm -았/었- trước: 늦었네요 'bạn đến muộn rồi!'. Dạng này dùng cho điều mới mẻ với người nói, nên không dùng để trả lời một câu hỏi đơn giản về chính mình.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| A/V-네요 | động từ · tính từ (không xét 받침) | 있다 + 네요 → 있네요 |
| N이네요 · N네요 | danh từ · 받침 O 이네요 / 받침 X 네요 | 생일 + 이네요 → 생일이네요 |
Điểm chính
- A/V-네요 · N이네요 — 'ồ, …!' về điều bạn vừa nhận ra
- Động từ: thân từ + 네요 (있네요 · 늦네요) · danh từ: 받침 O 이네요 · 받침 X 네요 (생일이네요 · 파티네요)
Ví dụ
- 와, 케이크가 있네요!
- 있어요 → 있네요. 늦었어요 → 늦었네요.
- 생일이에요 → 생일이네요. 파티예요 → 파티네요.
- 오늘은 일요일이네요. 수업이 없네요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1A, bài 8; Yonsei University Korean 2-1, bài 2; Sogang University Korean 3B, bài 2; Sogang University Korean 5B, bài 8; Hongik University Korean 2A, bài 4; Hanyang University Korean 1-2, bài 6.