Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1A › 시간 읽기
시간 읽기 — nói giờ — giờ, phút và 'vào lúc' một thời điểm
Nói giờ — giờ, phút và 'vào lúc' một thời điểm. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1A, bài 8: 몇 시에 만날까요? (Chúng ta gặp nhau lúc mấy giờ? — nói giờ và đưa ra lời đề nghị).
Ý nghĩa
Tiếng Hàn nói giờ bằng hai hệ số khác nhau. Giờ dùng số thuần Hàn, và 하나 · 둘 · 셋 · 넷 được rút gọn trước 시: 한 시, 두 시, 세 시, 네 시, rồi 다섯 시 … 열 시, 열한 시, 열두 시. Phút dùng các số bạn đã dùng cho ngày tháng ở Bài 7 (일 · 이 · 삼 …): 십 분, 이십 분, 사십오 분. Hãy nói giờ trước và phút sau: 세 시 십 분 = 3:10. Với 'rưỡi', nói 삼십 분. Để nói một việc xảy ra vào lúc mấy giờ, thêm 에 vào sau giờ, giống như 토요일에: 두 시에 만나요. Khi có cả thứ trong tuần, 에 chỉ xuất hiện một lần, ở cuối: 토요일 두 시에. Hỏi bằng 몇: 몇 시예요? 'Mấy giờ rồi?' · 몇 시에 …? 'Vào lúc mấy giờ …?'
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| N시 | giờ · số thuần Hàn, dạng rút gọn | 하나 + 시 → 한 시 |
| N분 | phút · số dùng cho ngày tháng | 십 + 분 → 십 분 |
| N시에 | vào một thời điểm · + 에 | 세 시 + 에 → 세 시에 |
Điểm chính
- Giờ: số thuần Hàn + 시 — 한 시 · 두 시 · 세 시 · 네 시 … 열두 시 · phút: số dùng cho ngày tháng + 분 — 십 분 · 삼십 분
- Vào một thời điểm: + 에 — 두 시에 만나요. Hỏi bằng 몇: 몇 시예요? · 몇 시에 …?
Ví dụ
- 한 시 · 두 시 · 세 시 · 네 시 · 다섯 시 … 열두 시
- 십 분 · 이십 분 · 삼십 분 · 사십오 분
- 몇 시예요? — 세 시 십 분이에요.
- 몇 시에 만나요? — 토요일 두 시에 만나요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1B, bài 10; Ewha Womans University Korean 1-1, bài 5; Yonsei University Korean 1-1, bài 6; Sogang University Korean 1A, bài 2.
Cũng có trong bài này
- V-(으)ㄹ까요? — chúng ta … nhé? — đề nghị kế hoạch và giờ giấc
- A/V-네요 · N이네요 — ồ, …! — phản ứng với điều vừa nhận ra