Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1A › V-고

V-고 — -고 — 'và (rồi)' giữa hai hành động

-고 — 'và (rồi)' giữa hai hành động. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1A, bài 7: 주말에 뭐 했어요? (Cuối tuần bạn đã làm gì? — thì quá khứ).

Ý nghĩa

-고 nối hai hành động — 'tôi đã làm việc này, và (rồi) việc kia'. Bỏ 다 khỏi động từ và thêm 고: sau mọi động từ đều giống nhau, dù có hay không có 받침 (보고, 먹고, 공부하고). Động từ đầu không bao giờ thay đổi; thì được đặt ở động từ cuối, vì vậy 영화를 보고 친구를 만났어요 là cả câu ở quá khứ, còn 숙제하고 자요 là điều bạn thường làm. Mỗi động từ giữ tân ngữ và địa điểm riêng của nó: 공원에서 산책하고 영화관에서 영화를 봤어요.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
V-고mọi động từ — có 받침 hay không보다 + 고 → 보고

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1A, bài 5; Yonsei University Korean 1-1, bài 8; Sogang University Korean 1B, bài 5; Ewha Womans University Korean 1-2, bài 12; Hanyang University Korean 1-1, bài 5.

Cũng có trong bài này