Haeyo Korean › Khóa học › Cấp 1A › Bài 7
주말에 뭐 했어요? — Cuối tuần bạn đã làm gì? — thì quá khứ
주말에 뭐 했어요? — Cuối tuần bạn đã làm gì? — thì quá khứ. Bài 7 của Cấp 1A trong khóa chính quy của Haeyo Korean.
Bạn sẽ làm được gì
- Nói về việc bạn đã làm: 어제 영화를 봤어요. 주말에 한국어를 공부했어요.
- Đọc ngày tháng và thứ, rồi thêm 에 phía sau: 토요일에 · 시월 구 일에 — nhưng 어제 thì không có 에.
- Nối hai hành động bằng -고: 영화를 보고 친구를 만났어요.
- Kể về cuối tuần của bạn theo thứ tự: 토요일에 산책하고 일요일에 박물관에 갔어요.
Ngữ pháp trong bài
- V-았/었어요 — thì quá khứ — 'Tôi đã …'
- 날짜 · 요일 + N에 — ngày tháng và thứ + 에 — 'vào thứ Bảy', 'vào ngày 9 tháng 10'
- V-고 — -고 — 'và (rồi)' giữa hai hành động