Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1A › V-았/었어요

V-았/었어요 — thì quá khứ — 'Tôi đã …'

Thì quá khứ — 'Tôi đã …'. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1A, bài 7: 주말에 뭐 했어요? (Cuối tuần bạn đã làm gì? — thì quá khứ).

Ý nghĩa

-았/었어요 là dạng quá khứ của -아요/어요 và theo cùng quy tắc nguyên âm như Bài 5: nguyên âm cuối là ㅏ hoặc ㅗ → 았어요 (찾았어요), bất kỳ nguyên âm nào khác → 었어요 (먹었어요), và 하다 → 했어요. Khi không có 받침, các nguyên âm kết hợp với nhau, giống như trong 가요 và 마셔요: 가 + 았어요 → 갔어요, 보 + 았어요 → 봤어요, 마시 + 었어요 → 마셨어요. Một cách kiểm tra dễ: lấy dạng hiện tại rồi thay 요 bằng ㅆ어요 — 봐요 → 봤어요, 해요 → 했어요.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-았어요nguyên âm cuối là ㅏ · ㅗ찾다 + 았어요 → 찾았어요
-었어요bất kỳ nguyên âm nào khác먹다 + 었어요 → 먹었어요
하다 → 했어요động từ 하다공부하다 → 공부했어요

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1A, bài 5; Yonsei University Korean 1-1, bài 10; Sogang University Korean 1A, bài 4; Ewha Womans University Korean 1-1, bài 6; Hanyang University Korean 1-1, bài 3.

Cũng có trong bài này