Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1A › N에 가요 · 와요
N에 가요 · 와요 — đi và đến — 'bạn đi đâu?'
Đi và đến — 'bạn đi đâu?'. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1A, bài 6: 어디에 가요? (Bạn đi đâu? — địa điểm và vị trí).
Ý nghĩa
에 cũng đánh dấu nơi bạn đi đến: 은행에 가요 'tôi đi đến ngân hàng'. Đó là cùng một 에 như buổi học trước — luôn là 에, dù có 받침 hay không. 가다 'đi' là di chuyển rời xa nơi bạn đang ở; 오다 'đến' là di chuyển hướng về nơi bạn đang ở. Với đuôi câu của Bài 5, chúng trở thành 가요 và 와요 (오 + 아요 → 와요). Lưu ý: khi bạn di chuyển về phía người đang nói chuyện với mình, tiếng Hàn vẫn nói 가요 — 거기에 가요 'tôi đang đến chỗ bạn'. Hỏi bằng 어디에 가요? Đừng nhầm 에 với 에서 của Bài 5: 학교에 가요 là nơi bạn đi đến; 학교에서 공부해요 là nơi bạn làm một việc gì đó.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| N에 가요 | rời xa nơi tôi đang ở | 은행 + 에 가요 → 은행에 가요 |
| N에 와요 | hướng về nơi tôi đang ở | 교실 + 에 와요 → 교실에 와요 |
Điểm chính
- N에 가요 · N에 와요 — nơi bạn đến + 에 (luôn là 에)
- 가다 — rời xa nơi tôi đang ở · 오다 — hướng về nơi tôi đang ở: 오 + 아요 → 와요
Ví dụ
- 은행에 가요. 학교에 와요.
- 어디에 가요? — 우체국에 가요.
- 가다 → 가요. 오다 → 와요.
- 학교에 가요. 학교에서 공부해요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1A, bài 4; Yonsei University Korean 1-1, bài 5; Sogang University Korean 1A, bài 2; Ewha Womans University Korean 1-1, bài 3; Hongik University Korean 1A, bài 3; Hanyang University Korean 1-1, bài 3.
Cũng có trong bài này
- N에 있어요 · 없어요 — ở một nơi nào đó — "có ở đó · không có ở đó"
- N 위 · 아래 · 안 · 옆에 있어요 — chính xác ở đâu — trên, dưới, trong, bên cạnh …
- 여기가 N이에요 — gọi tên các địa điểm — ở đây, ở đó, ở đằng kia