Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1A › N 위 · 아래 · 안 · 옆에 있어요
N 위 · 아래 · 안 · 옆에 있어요 — chính xác ở đâu — trên, dưới, trong, bên cạnh …
Chính xác ở đâu — trên, dưới, trong, bên cạnh …. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1A, bài 6: 어디에 가요? (Bạn đi đâu? — địa điểm và vị trí).
Ý nghĩa
Để nói chính xác ở đâu, đặt một từ chỉ vị trí giữa địa điểm và 에: 책상 위에 "trên bàn", 가방 안에 "trong cặp", 은행 옆에 "bên cạnh ngân hàng". Địa điểm đứng trước, rồi đến vị trí: 책상 위, không bao giờ là 위 책상. Bắt đầu bằng địa điểm để nói có gì ở đó: 책상 위에 책이 있어요. Bắt đầu bằng vật để nói nó ở đâu: 책이 책상 위에 있어요. Dù theo cách nào, vật vẫn đi với 이/가 trước 있어요 · 없어요. Để hỏi, đặt 어디 vào chỗ của địa điểm: 책이 어디에 있어요? — 책상 위에 있어요.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| N 위에 N이 있어요 | 받침 O | 책상 위 + 에 · 책 + 이 → 책상 위에 책이 있어요 |
| N 위에 N가 있어요 | 받침 X | 책상 아래 + 에 · 의자 + 가 → 책상 아래에 의자가 있어요 |
Điểm chính
- Địa điểm + 위 · 아래 · 안 · 밖 · 앞 · 뒤 · 옆 · 사이 + 에 — từ chỉ vị trí đứng ngay sau địa điểm
- Hai thứ tự: 책상 위에 책이 있어요 (ở đó có gì?) · 책이 책상 위에 있어요 (nó ở đâu?)
Ví dụ
- 책상 위에 책이 있어요.
- 가방 안에 필통이 있어요. 연필이 없어요.
- 책이 어디에 있어요? — 책상 위에 있어요.
- 은행이 어디에 있어요? — 병원 옆에 있어요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1A, bài 4; Yonsei University Korean 1-1, bài 3; Sogang University Korean 1A, bài 1; Ewha Womans University Korean 1-1, bài 4.
Cũng có trong bài này
- N에 있어요 · 없어요 — ở một nơi nào đó — "có ở đó · không có ở đó"
- 여기가 N이에요 — gọi tên các địa điểm — ở đây, ở đó, ở đằng kia
- N에 가요 · 와요 — đi và đến — 'bạn đi đâu?'