Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1A › 여기가 N이에요

여기가 N이에요 — gọi tên các địa điểm — ở đây, ở đó, ở đằng kia

Gọi tên các địa điểm — ở đây, ở đó, ở đằng kia. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1A, bài 6: 어디에 가요? (Bạn đi đâu? — địa điểm và vị trí).

Ý nghĩa

여기 · 거기 · 저기 là những từ chỉ địa điểm: 'ở đây', 'ở đó', 'ở đằng kia'. Chúng hoạt động giống như 이거 · 그거 · 저거 ở Bài 4: 여기 là nơi gần tôi (người nói), 거기 là nơi gần bạn (người nghe) — khi gọi điện thoại, là nơi bạn đang ở — và 저기 là nơi xa cả hai chúng ta nhưng chúng ta nhìn thấy được. Muốn nói một nơi là nơi nào, dùng 여기가 + N이에요 / N예요 (Bài 3: 받침 O → 이에요, 받침 X → 예요): 여기가 교실이에요, 저기가 학교예요. 여기 · 거기 · 저기 không có 받침, nên luôn là 가. Hỏi bằng 어디 'ở đâu': 여기가 어디예요? 'Đây là nơi nào?' Khi gọi điện thoại, 거기가 어디예요? nghĩa là 'Bạn đang ở đâu?' — và câu trả lời bắt đầu bằng 여기가.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
여기gần tôi여기 + 가 · 교실 + 이에요 → 여기가 교실이에요
거기gần bạn거기 + 가 · 은행 + 이에요 → 거기가 은행이에요?
저기xa cả hai chúng ta저기 + 가 · 서점 + 이에요 → 저기가 서점이에요

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1A, bài 4; Yonsei University Korean 1-1, bài 2.

Cũng có trong bài này