Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1A › N에 있어요 · 없어요
N에 있어요 · 없어요 — ở một nơi nào đó — "có ở đó · không có ở đó"
Ở một nơi nào đó — "có ở đó · không có ở đó". Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1A, bài 6: 어디에 가요? (Bạn đi đâu? — địa điểm và vị trí).
Ý nghĩa
있어요 "có · có ở đó" và 없어요 "không có · không ở đó" — vật hoặc người đi với 이/가: 책이 있어요, 지우개가 없어요 (Bài 4). Giờ hãy thêm địa điểm với 에 để nói ở đâu: 교실에 있어요 "ở trong lớp học", 은행에 없어요 "không ở ngân hàng". 에 không bao giờ thay đổi: có 받침 hay không có 받침 thì vẫn luôn là 에. Hỏi bằng 어디: 선생님이 어디에 있어요? Có thể bắt đầu bằng địa điểm hoặc bằng vật — cả hai trật tự đều tự nhiên: 교실에 선생님이 있어요 · 선생님이 교실에 있어요.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| N이 있어요 · 없어요 | 받침 O | 책 + 이 있어요 → 책이 있어요 |
| N가 있어요 · 없어요 | 받침 X | 지우개 + 가 있어요 → 지우개가 있어요 |
| N에 있어요 | địa điểm + 에 | 교실 + 에 있어요 → 교실에 있어요 |
Điểm chính
- N이/가 있어요 · 없어요 — có · không có (Bài 4)
- N에 있어요 — ở đâu: 교실에 있어요 · 에 không bao giờ thay đổi
Ví dụ
- 책이 있어요. 연필이 없어요.
- 안나 씨는 교실에 있어요.
- 선생님이 어디에 있어요? — 학교에 있어요.
- 가방에 책이 있어요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1A, bài 4; Yonsei University Korean 1-1, bài 3; Sogang University Korean 1A, bài 1; Ewha Womans University Korean 1-1, bài 4; Hongik University Korean 1A, bài 3; Hanyang University Korean 1-1, bài 1.
Cũng có trong bài này
- N 위 · 아래 · 안 · 옆에 있어요 — chính xác ở đâu — trên, dưới, trong, bên cạnh …
- 여기가 N이에요 — gọi tên các địa điểm — ở đây, ở đó, ở đằng kia
- N에 가요 · 와요 — đi và đến — 'bạn đi đâu?'