Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1A › 안 V
안 V — 안 đứng trước động từ — 'tôi không ăn', 'tôi không học'
안 đứng trước động từ — 'tôi không ăn', 'tôi không học'. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1A, bài 5: 한국어를 공부해요 (Tôi học tiếng Hàn — những động từ đầu tiên của bạn).
Ý nghĩa
안 làm cho động từ mang nghĩa phủ định. Đặt nó ngay trước động từ: 먹어요 → 안 먹어요, 'tôi không ăn'. Địa điểm hoặc tân ngữ vẫn đứng trước, và 안 vẫn nằm cạnh động từ: 교실에서 안 먹어요, 책을 안 읽어요. Với các động từ 하다 được tạo từ một danh từ (공부하다, 숙제하다), 안 đứng giữa danh từ và 해요: 공부 안 해요, không phải 안 공부해요. Để trả lời không, hãy nói 아니요 và dùng 안: 자요? — 아니요, 안 자요. Hai động từ có từ phủ định riêng thay cho 안: 알아요 → 몰라요, 있어요 → 없어요.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| 안 V | hầu hết động từ — 안 ngay trước động từ | 먹어요 → 안 먹어요 |
| N 안 해요 | động từ 하다 — 안 đứng trước 해요 | 공부해요 → 공부 안 해요 |
Điểm chính
- 안 V — 안 먹어요 · 안 자요 · 공부 안 해요
- 안 đứng ngay trước động từ, kể cả sau một địa điểm hoặc một đồ vật: 교실에서 안 먹어요 · 책을 안 읽어요
Ví dụ
- 먹어요 → 안 먹어요. 자요 → 안 자요.
- 공부해요 → 공부 안 해요. 숙제해요 → 숙제 안 해요.
- 교실에서 먹어요? — 아니요, 교실에서 안 먹어요.
- 책을 안 읽어요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1A, bài 3; Yonsei University Korean 1-1, bài 10; Sogang University Korean 1A, bài 4; Ewha Womans University Korean 1-1, bài 6; Hanyang University Korean 1-2, bài 6.